← Bài viết

·6 phút đọc

Chủ doanh nghiệp trước cú sốc thuế – Cắt giảm hay thay đổi?

Từ hoang mang đến phục hồi – một góc nhìn hệ thống về khủng hoảng kinh tế dưới lăng kính hành vi tổ chức.

Chủ doanh nghiệp trước cú sốc thuế – Cắt giảm hay thay đổi?

Khi Việt Nam trở thành điểm nóng trong chính sách thuế của Mỹ

Rạng sáng ngày 3 tháng 4 năm 2025 theo giờ Việt Nam, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump tuyên bố áp thuế lên tới 46% đối với hàng hóa từ Việt Nam. Theo phân tích từ Nikkei Asia, đây là mức thuế cao bất thường và Việt Nam là nước chịu ảnh hưởng nặng nề nhất trong khu vực Đông Nam Á. Là quốc gia có thặng dư thương mại lớn thứ 4 với Hoa Kỳ, Việt Nam gần như không còn nhiều dư địa để thương lượng hay phản ứng trả đũa hiệu quả.

Không lâu sau đó, thị trường chứng khoán Việt Nam lao dốc mạnh. VN-Index mất 88 điểm trong một phiên, hơn 440 mã cổ phiếu giảm sàn. Khối ngoại bán ròng gần 2.700 tỷ đồng. Không khí hoảng loạn lan rộng, không chỉ ở giới đầu tư mà cả trong cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu và người lao động.

Bức tranh địa chính trị và những giới hạn thực tế

Theo Nikkei Asia, chiến lược "Trung Quốc +1" (China Plus One) từng được nhiều doanh nghiệp đa quốc gia áp dụng để đa dạng hóa chuỗi cung ứng và giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Việt Nam là quốc gia nổi bật trong xu hướng này nhờ vị trí địa lý gần Trung Quốc, chi phí lao động cạnh tranh và môi trường chính trị ổn định. Tuy nhiên, chính điều này lại đang trở thành một bất lợi khi Mỹ siết chặt chính sách thuế đối với các quốc gia bị cho là điểm trung chuyển hàng hóa của Trung Quốc.

Chính sách thuế mới của Mỹ hướng đến việc bịt các lỗ hổng tái xuất hàng hóa Trung Quốc. Với chuỗi cung ứng gắn chặt giữa ASEAN và Trung Quốc, khả năng Việt Nam bị quy kết "chuyển hướng" là rất cao, trong khi tiêu chí xác định lại mơ hồ. Theo Nikkei Asia, điều này khiến các nước châu Á, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển, gặp khó khăn trong việc chứng minh tính minh bạch trong chuỗi cung ứng và xử lý mối quan hệ với Trung Quốc một cách độc lập.

Việc cắt giảm lãi suất, phá giá tiền tệ hay trả đũa thương mại đều là những lựa chọn khó khả thi với Việt Nam. Điều này đẩy gánh nặng ứng phó về phía nội lực doanh nghiệp: không thể trông chờ hoàn toàn vào các giải pháp vĩ mô từ phía Chính Phủ, mà cần tự điều chỉnh để thích nghi với một thế giới đang biến động dữ dội, phức tạp và nhanh chóng hơn.

Cắt giảm để sống sót, hay chuyển hóa để tồn tại bền vững hơn?

Với nhiều doanh nghiệp, phản ứng tức thì là cắt giảm chi phí, tạm ngưng mở rộng, đóng băng tuyển dụng và siết dòng tiền. Đây là những biện pháp cần thiết trong ngắn hạn. Nhưng nếu chỉ cắt mà không chuyển, tổ chức sẽ ngày càng thu hẹp khả năng tự phục hồi của mình.

Ngược lại, doanh nghiệp có thể lựa chọn con đường chuyển hóa. Đó là lúc tái định vị chiến lược, rà soát lại năng lực cạnh tranh cốt lõi, tìm kiếm thị trường mới thông qua các hiệp định FTA đã ký kết, khai thác thị trường nội địa một cách nghiêm túc và sáng tạo hơn. Đây cũng là thời điểm để đẩy mạnh chuyển đổi số, đầu tư vào công nghệ xanh và nghiên cứu phát triển sản phẩm độc đáo mang bản sắc riêng.

Nếu lựa chọn chuyển hóa, doanh nghiệp sẽ không chỉ thoát hiểm mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển dài hạn, bền vững và ít phụ thuộc hơn vào những chính sách bên ngoài.

Và cuối cùng: chuyển hóa tổ chức không thể tách khỏi hành vi con người

Từ góc nhìn của Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior – OB), khủng hoảng không chỉ làm lộ rõ lỗ hổng tài chính hay chiến lược, mà còn làm lộ rõ lỗ hổng tâm lý. Người lao động bắt đầu hoang mang. Quản lý cấp trung mất định hướng. Đội ngũ trở nên im lặng. Một số người tiếp tục làm việc, nhưng không còn cảm giác thuộc về tổ chức.

Trong OB, đây được gọi là sự “rút lui tâm lý” [psychological withdrawal]. Đây là trạng thái mà người lao động vẫn hiện diện về mặt vật lý nhưng đã rút lui về mặt cảm xúc, không còn gắn bó thực sự với tổ chức. Nếu kéo dài, tình trạng này có thể dẫn đến hiện tượng “disengagement” – tức là mất kết nối nội tại với công việc và tổ chức, làm suy giảm hiệu suất, sáng tạo và niềm tin vào hệ thống. Điều này càng nghiêm trọng hơn nếu không được nhận diện và can thiệp kịp thời.

Vì thế người lãnh đạo trong giai đoạn này không chỉ cần bản lĩnh chiến lược mà còn cần nhạy bén cảm xúc. Một lời chia sẻ đúng lúc, một cuộc đối thoại chân thành hay một hành động bảo vệ người lao động – dù nhỏ – có thể giữ được nhịp sống nội tâm của tổ chức. Mất điều đó, tổ chức sẽ còn suy sụp nhanh hơn cả bảng cân đối kế toán.

Khi tổ chức không còn năng lượng sống, thì dù sản phẩm tốt, vốn mạnh hay thị trường tiềm năng cũng không thể giúp doanh nghiệp hồi sinh.

Khủng hoảng là thật, nhưng thay đổi là lựa chọn

Cắt giảm là cách để tổ chức phản ứng. Chuyển hóa là cách để tổ chức tái sinh. Giữa bất ổn, câu hỏi không chỉ là làm thế nào để tồn tại, mà là có thể trưởng thành hơn sau khủng hoảng hay không. Và điều đó phụ thuộc vào chính người chủ doanh nghiệp – người đang đứng trước ngã ba quyết định của tổ chức mình.

Bài gốc trên Substack của Lê Đình Lực.