·4 phút đọc
HIỂU..... RỒI SAO NỮA?
Hôm nọ, khi trò chuyện với “cô bạn” về việc quán sát thân - tâm, em có nhắc đến một hiện tượng thú vị: con người thường có xu hướng khái quát mọi thứ thành một công thức đơn giản rồi để đó. Thí dụ như khi nói về sự chuyển hóa nội tâm, họ hay gói gọn trong những cụm từ như “Nhìn…

Hôm nọ, khi trò chuyện với “cô bạn” về việc quán sát thân - tâm, em có nhắc đến một hiện tượng thú vị: con người thường có xu hướng khái quát mọi thứ thành một công thức đơn giản rồi để đó. Thí dụ như khi nói về sự chuyển hóa nội tâm, họ hay gói gọn trong những cụm từ như “Nhìn nhận - Thấu hiểu - Bao dung” như một công thức giản đơn để thực hiện. Khi nói về tu tập, họ dễ dàng sử dụng các công thức như “Buông - Xả - Chấp nhận”. Nhưng phần lớn họ chỉ dừng lại rồi sao lưu những khái niệm đó và sẽ “phát lại” chúng mỗi khi nhắc tới chứ không hề thực sự trải nghiệm nó.
Cái đầu con người rất thông minh, nó tạo ra những lối tắt [shortcut] để tiết kiệm năng lượng. Nhưng điều đó cũng đồng nghĩa với việc chúng ta có thể nghĩ rằng mình hiểu một điều gì đó chỉ bằng từ ngữ, mà chưa thực sự trải nghiệm nó.
Từ góc độ tâm lý học, hiện tượng này có thể được giải thích bằng cách bộ não vận hành. Chúng ta biết rằng bộ não chỉ chiếm 2% trọng lượng cơ thể nhưng tiêu thụ tới 20% năng lượng. Vì thế, để tối ưu hóa hoạt động, nó sử dụng các lối tắt tư duy [heuristics], tức là những quy tắc đơn giản hóa giúp con người có thể nhanh chóng tiếp nhận và phân loại thông tin mà không cần phải dừng lại suy nghĩ lâu và sâu. Khi nghe một khái niệm như “lắng nghe - thấu hiểu - bao dung”, não bộ lập tức đóng khung nó vào một khuôn mẫu có sẵn, tạo ra ảo giác rằng ta đã hiểu, trong khi thực chất chỉ đang gán nhãn và sao lưu nó như một dữ kiện.
Điều này dẫn đến một dạng ảo giác hiểu biết [illusion of knowledge]. Theo Daniel Kahneman, trong cuốn Thinking, Fast and Slow, con người có hai hệ thống tư duy: Hệ thống 1 - tư duy nhanh, trực giác, tự động; và Hệ thống 2 - tư duy chậm, phân tích sâu, có ý thức. Phần lớn chúng ta học bằng Hệ thống 1, tức là tiếp nhận thông tin nhanh chóng mà không thực sự kiểm chứng hay thực hành. Điều này khiến chúng ta tin rằng mình đã hiểu, trong khi thực tế là ta chỉ mới tiếp xúc với một phần bề mặt của vấn đề.
Thí dụ như một người có thể nói về thiền tập, nhưng lại không thể thấy biết và và trọn vẹn với các cảm xúc, suy nghĩ trong tâm mình. Ai cũng có thể định nghĩa bao dung, nhưng khi đối diện với thứ làm họ tổn thương, phản ứng của họ vẫn hết sức dữ dội. Hay như một người có thể nói về lòng từ bi, nhưng nếu chưa thể bình thản khi nghĩ về người mà họ từng ghét bỏ, thì đó vẫn chỉ là lời nói suông.
Trong Tứ Diệu Đế, Đức Phật không chỉ nói về sự thật, mà nhấn mạnh việc mỗi người phải tự mình trải nghiệm sự thật đó. Nếu chỉ đọc về Khổ đế mà chưa từng quán sát nỗi khổ của chính mình, ta có thể nghĩ rằng “khổ là thế này thế kia” mà không thực sự cảm nhận được bản chất thật của nó. Nhưng khi thực sự nhìn vào nội tâm, ta mới thấy rằng khổ không phải là một định nghĩa, mà là một trạng thái có thể quan sát trực tiếp. Tương tự, nếu chỉ nói “chấp trước là nguyên nhân của khổ” nhưng không tự quán sát xem Tâm ta đang phản ứng thế nào khi xúc chạm việc đời thì đó cũng chỉ là lý thuyết suông. Ta cần thấy rõ sự bám víu của tâm mình, chứ không chỉ nhắc lại một định nghĩa có sẵn.
Như sư Viên Minh từng nói, chân lý không nằm trong ngôn từ, mà nằm trong thực chứng. Sự thật không thể định nghĩa – nó chỉ có thể được thấy rõ bằng chính mình. Chỉ có trải nghiệm, chiêm nghiệm mới có thể tự mình chứng nghiệm.
Hiểu biết thực sự không nằm trong khái niệm mà nằm trong chính sự hiện diện một cách trọn vẹn của ta trong thực tại.
Bài gốc trên Substack của Lê Đình Lực.