← Bài viết

·9 phút đọc

ĐIỀU HÒA CẢM XÚC, HÓA GIẢI KHỔ ĐAU

Phần lớn chúng ta khổ đau vì không dám đối diện với mình như chính mình đang là.

ĐIỀU HÒA CẢM XÚC, HÓA GIẢI KHỔ ĐAU

Phần lớn khổ đau trong đời sống đến từ việc chúng ta không dám đối diện với bản thân như chính mình đang là.

Khi có điều gì đó khó chịu, một cơn tức giận, một nỗi buồn bất chợt, cảm giác bị bỏ rơi sau tin nhắn không được hồi đáp, phản ứng đầu tiên thường là muốn nó chấm dứt ngay lập tức. Ta lướt điện thoại, lao vào ăn, mở Netflix, nhắn tin cho ai đó, hoặc lao đầu vào công việc. Bất kỳ thứ gì, miễn là không phải ngồi yên với cảm giác ấy. Cái ta thực sự đang làm trong những khoảnh khắc đó là chạy trốn khỏi chính mình.

Đức Phật gọi hiện tượng này bằng một từ rất chính xác: khổ (dukkha). Khổ - khổ (dukkha-dukkha) là nỗi đau hiển nhiên như bệnh tật, mất mát, chia ly. Hoại khổ (viparinama-dukkha) là nỗi đau khi điều ta đang bám víu thay đổi, khi mối quan hệ đang ngọt bỗng nhạt, khi sức khỏe đang tốt bỗng suy. Và hành khổ (sankhara-dukkha), tầng sâu nhất, là sự bất an vi tế len lỏi ngay cả khi mọi thứ tưởng như ổn, cảm giác “thiếu thiếu” mà mình không đặt tên được. Cả 3 tầng khổ này đều có chung một gốc rễ: ta không chịu ở yên với cái đang là, mà liên tục muốn nó phải khác đi.

Tâm lý học hiện đại xác nhận điều này từ một góc khác. Mỗi cảm xúc bất ưng ý đều đi kèm với cảm giác trên thân, sự nóng ở ngực khi tức giận, sự thắt ở cổ họng khi muốn khóc, sự nặng ở bụng khi lo lắng. Những cảm giác thân thể ấy bản chất là tín hiệu từ hệ thần kinh tự chủ (autonomic nervous system), hoàn toàn trung tính. Nhưng tâm ta đã được huấn luyện suốt nhiều năm để phân loại chúng thành “khó chịu” và lập tức tìm cách thoát ra. Steven Hayes, người sáng lập liệu pháp chấp nhận và cam kết (ACT), gọi đây là “né tránh trải nghiệm” (experiential avoidance) và chỉ ra rằng chính nỗ lực chạy trốn cảm xúc, chứ không phải bản thân cảm xúc, mới là thứ tạo ra khổ đau kéo dài.

Vậy khi cảm xúc mạnh ập đến, ta có thể làm gì thay vì chạy trốn?

Hơi thở ra kéo dài là phương pháp đơn giản nhất và được nghiên cứu kỹ nhất. Khi thở ra dài hơn thở vào, dây thần kinh phế vị (vagus nerve) được kích hoạt và đưa hệ thần kinh từ trạng thái chiến-hoặc-chạy về trạng thái nghỉ ngơi và phục hồi. Andrew Huberman tại Stanford cho thấy chỉ cần 1 đến 3 chu kỳ “thở đôi” (physiological sigh), tức hít vào 2 lần ngắn qua mũi rồi thở ra 1 lần dài qua miệng, đã đủ để giảm nhịp tim và cortisol rõ rệt. Phương pháp này hiệu quả vì nó đi thẳng vào hệ thần kinh, không cần đi qua lý trí.

Gọi tên cảm xúc (affect labeling) là phương pháp thứ 2. Matthew Lieberman tại UCLA phát hiện rằng khi ta học cách quan sát và nhận diện cảm xúc, ví dụ “đây là tức giận” hay “đây là nỗi sợ bị từ chối,” vỏ não trước trán (prefrontal cortex) được kích hoạt và làm giảm phản ứng của hạch hạnh nhân (amygdala). Chỉ riêng việc nhận biết và gọi tên đã tạo ra khoảng cách giữa mình và cảm xúc, đủ để chuyển từ “bị cuốn đi” sang “đang quan sát.” Trong thực hành thiền tập, đây chính là khoảnh khắc sự nhận biết (sati) bắt đầu làm việc.

Nhận biết cảm giác thân thể là phương pháp thứ 3, và cũng là phương pháp đi sâu nhất. Thay vì phân tích “tại sao mình cảm thấy thế này,” ta chỉ cần đặt sự chú ý vào nơi cảm giác đang biểu hiện trên thân rồi ở yên với nó mà không cố thay đổi. Peter Levine, người sáng lập phương pháp Trải nghiệm thân thể (Somatic Experiencing), chỉ ra rằng khi ta cho phép mình cảm nhận thay vì chạy trốn, hệ thần kinh tự hoàn tất chu kỳ phản ứng và trở về trạng thái điều hòa. Trong truyền thống Tứ niệm xứ (Satipatthana), đây chính là quán thân, là nhận biết thân thể như nó đang là, không thêm không bớt.

Ngoài ra cũng còn có một số phương pháp khác đáng thử với những ai muốn thực hành chuyên sâu hơn.

Quét cảm thọ toàn thân (body scan) là thực hành đưa sự chú ý di chuyển tuần tự qua từng vùng trên cơ thể, thường bắt đầu từ đỉnh đầu xuống đến bàn chân hoặc ngược lại. Jon Kabat-Zinn, người đưa phương pháp này vào chương trình Giảm căng thẳng dựa trên chánh niệm (MBSR) tại Đại học Massachusetts, nhận thấy rằng người thực hành đều đặn có mức cortisol thấp hơn và khả năng nhận diện cảm xúc sớm hơn, tức là họ thấy cơn giận hay nỗi buồn đang hình thành trước khi nó bùng phát thành phản ứng. Cách thực hành khá đơn giản: nằm hoặc ngồi thoải mái, nhắm mắt, rồi lần lượt đặt sự chú ý vào từng vùng cơ thể trong khoảng 20 đến 45 phút, chỉ ghi nhận cảm giác đang có mặt ở vùng đó mà không cần thay đổi gì.

Tập trung vào cảm nhận (Focusing) là phương pháp do Eugene Gendlin phát triển tại Đại học Chicago, xuất phát từ một câu hỏi nghiên cứu rất thú vị: tại sao một số thân chủ tiến triển tốt trong tham vấn còn những người khác thì không? Gendlin phát hiện rằng những người tiến triển tốt đều có chung một đặc điểm, đó là khả năng chú ý đến một loại cảm giác mơ hồ trong thân mà ông gọi là cảm thức (felt sense). Cảm thức khác với cảm xúc ở chỗ cảm xúc đã có tên gọi rõ ràng như buồn, giận, sợ, còn cảm thức thì chưa, nó là cái “gì đó” đang hiện diện ở bụng, ở ngực mà mình biết nó quan trọng nhưng chưa nói được nó là gì. Thực hành Focusing là kiên nhẫn ở cùng với cảm thức ấy, để nó tự bộc lộ ý nghĩa theo nhịp của nó, thay vì chủ động gán nhãn hay tạo hình ảnh cho nó. Điểm này rất quan trọng: nếu người thực hành vội vàng đặt tên, gán nghĩa, hoặc “tưởng tượng” ra hình ảnh đi kèm, họ đang dùng tâm trí để áp đặt lên thân thể thay vì lắng nghe thân thể, và điều đó có thể dẫn đến hiểu sai trải nghiệm của mình hoặc khuếch đại cảm xúc theo hướng không có lợi. Khi cảm thức được ở cùng đủ lâu mà không bị can thiệp, cơ thể sẽ tự nới lỏng rõ rệt trong thân mà Gendlin gọi là bước chuyển cảm nhận (felt shift).

Viết tự do (expressive writing) là phương pháp mà James Pennebaker tại Đại học Texas đã nghiên cứu trong hơn 3 thập kỷ. Cách làm rất đơn giản: viết liên tục trong 15 đến 20 phút về một trải nghiệm cảm xúc mạnh, không cần lo về ngữ pháp hay cấu trúc, không cần cho ai đọc. Pennebaker phát hiện rằng chỉ sau 3 đến 4 ngày viết liên tiếp, người tham gia có sự thay đổi đáng kể về các chỉ số miễn dịch, giảm số lần đi khám bệnh, và cải thiện tâm trạng kéo dài nhiều tháng sau đó. Cơ chế thần kinh đằng sau là khi ta chuyển trải nghiệm cảm xúc thành ngôn ngữ, vùng Broca và vỏ não trước trán được kích hoạt, giúp “tổ chức” lại trải nghiệm hỗn loạn thành một câu chuyện có trình tự, và chính quá trình tổ chức này làm giảm cường độ cảm xúc.

Tự từ bi (self-compassion) theo nghiên cứu của Kristin Neff tại Đại học Texas gồm 3 thành phần hoạt động cùng lúc: lòng tử tế với chính mình (self-kindness) thay vì tự phán xét, nhận ra rằng khổ đau là trải nghiệm chung của con người (common humanity) thay vì cảm thấy mình là người duy nhất đang khổ, và chánh niệm (mindfulness) thay vì đồng hóa hoàn toàn với cảm xúc. Neff chỉ ra rằng tự từ bi không phải là tự thương hại hay buông xuôi, mà là cách ta đối xử với mình giống như cách ta đối xử với một người bạn thân đang trải qua giai đoạn khó khăn. Một cách thực hành đơn giản là khi nhận ra mình đang đau, đặt tay lên ngực và nói thầm: “đây là một khoảnh khắc khó khăn, ai cũng có những khoảnh khắc như thế này, và mình xứng đáng được đối xử nhẹ nhàng.” Nghiên cứu cho thấy thực hành này làm giảm cortisol và tăng biến thiên nhịp tim (heart rate variability), một chỉ số phản ánh khả năng điều hòa cảm xúc linh hoạt của hệ thần kinh.

Tất cả những phương pháp này, từ đơn giản như hơi thở kéo dài cho đến chuyên sâu như Focusing hay quét thân, đều dẫn về cùng một chỗ: thay vì chạy trốn cảm giác khó chịu, ta quay lại và ở cùng với nó. Sự “ở cùng” đó, không phán xét, không sửa chữa, không vội biến nó thành bài học, chính là khởi đầu của mọi chuyển hóa thực sự.

#Làmình

Bài gốc trên Substack của Lê Đình Lực.