·22 phút đọc
KHI TÌNH THƯƠNG ĐI CÙNG VỚI TỰ TRÁCH
Một tối, tôi nổi hứng tìm đọc thơ Phạm Thiên Thư, người viết kinh sách thành thơ.

Một tối, tôi nổi hứng tìm đọc thơ Phạm Thiên Thư, người viết kinh sách thành thơ. Trong thơ ông có hình ảnh bà mẹ đi tìm con khiến tôi không khỏi xúc động. Lời thơ ấy chứa chan tình yêu thương của một người mẹ tần tảo đi tìm đứa con của mình, rồi tình thương ấy như tan biến vào hư không, bao trùm khắp chốn.
Trong mọi nền văn hóa, tình yêu thương của người mẹ luôn được nhắc đến với những hình ảnh đẹp tuyệt vời. Trong nền văn hóa Việt, tình mẹ còn được nhắc tới như một phúc phần của đứa con với câu ca “phúc đức tại mẫu”. Tôi cũng nhiều lần nhìn thấy tình thương ấy ở những hình ảnh bình dị khác, khi những người mẹ lo lắng cho đứa con của mình, và rồi cũng tự trách mình khi thấy con gặp phải khổ đau vì những vấn đề tâm lý.
Có một điều mà hẳn nhiều người sẽ nhận ra nếu để ý quan sát các phòng tham vấn tâm lý ở Việt Nam vài năm trở lại đây. Khi đứa con (đã trưởng thành hoặc còn trẻ) bước vào với một nỗi khổ tâm lý nào đó, từ trầm cảm, lo âu, đến những khó khăn trong tình yêu và công việc, thì người đứng ngoài cánh cửa, lặng lẽ chờ đợi, và mang trong lòng một câu hỏi không thốt thành lời, rất thường là người mẹ, và đôi khi là người cha, lặng lẽ hơn nhưng không kém phần đau đáu. Câu hỏi ấy thường là: “Tôi đã làm sai điều gì?”
Cũng có một điều mà ít ai nói ra. Khi mạng xã hội ngập tràn các bài viết về “tổn thương tuổi thơ”, “đứa trẻ bên trong”, “cha mẹ độc hại”, thì những người đầu tiên đọc và tự soi vào mình lại chính là những bậc cha mẹ đang cố gắng hết sức. Họ đọc xong, lặng đi một lúc, rồi bắt đầu đối chiếu từng chi tiết trong quá khứ để xem mình đã “vô tình tạo ra vết thương nào” cho con. Và rất thường, họ tìm ra. Bởi vì khi đã muốn tìm thì sẽ luôn tìm ra một điều gì đó để tự trách.
Khi tâm lý học trở thành một tấm gương phán xét
Tâm lý học hiện đại, đặc biệt là Thuyết gắn bó (Attachment Theory) của John Bowlby và những người kế tục như Mary Ainsworth, đã chỉ ra một điều rất quan trọng. Cách người chăm sóc đầu đời đáp ứng nhu cầu cảm xúc của đứa trẻ sẽ tạo ra một bản đồ nội tâm về việc liệu thế giới có an toàn hay không, liệu mình có đáng được yêu thương hay không. Bản đồ này theo đứa trẻ vào tuổi trưởng thành, ảnh hưởng đến cách nó yêu, cách nó tin tưởng, và cách nó chịu đựng khổ đau.
Đây là một phát hiện có giá trị. Nó giúp ngành tham vấn có một khung để hiểu vì sao một người trưởng thành lại lặp đi lặp lại những mô thức quan hệ đau thương, vì sao có người luôn chọn người yêu lạnh nhạt, có người luôn sợ bị bỏ rơi đến mức bám víu nghẹt thở. Đó là sự thôi thúc phải lặp lại (repetition compulsion) mà Freud đã mô tả từ rất sớm.
Nhưng có một điều mà bản thân Bowlby cũng từng cảnh báo, và những nhà nghiên cứu nghiêm túc về sau như Allan Schore, Daniel Siegel cũng nhắc đi nhắc lại. Thuyết gắn bó không phải là một bản án dành cho cha mẹ. Nó là một mô tả về quá trình hình thành, và quá trình ấy phụ thuộc vào hàng trăm yếu tố. Khí chất bẩm sinh của đứa trẻ, hoàn cảnh kinh tế của gia đình, sự có mặt hoặc vắng mặt của từng người trong gia đình, mạng lưới hỗ trợ xã hội, chiến tranh, di cư, bệnh tật, thậm chí là dinh dưỡng và chất lượng giấc ngủ của người mẹ trong thai kỳ. Cha mẹ chỉ là những mắt xích, dù là mắt xích quan trọng, trong một mạng lưới rất phức tạp.
Khi tâm lý học được phổ thông hóa qua các bài viết ngắn trên mạng, sự phức tạp này gần như biến mất. Cái còn lại chỉ là một thông điệp đơn giản và dễ hiểu, đó là nếu con bạn đang khổ đau, hãy nhìn lại cách bạn đã nuôi dạy nó. Thông điệp này, dù xuất phát từ một ý tốt là khuyến khích cha mẹ tự ý thức, lại vô tình trở thành một tấm gương phán xét. Cha mẹ soi vào đó, và gần như lúc nào cũng thấy mình thiếu sót.
Câu chuyện một người mẹ tôi từng làm việc cùng
Tôi từng làm việc với một người mẹ, có con trai đang trải qua giai đoạn trầm cảm nặng. Chị tìm đến tham vấn cá nhân không phải vì bản thân đang khổ, mà vì muốn “học cách làm mẹ tốt hơn để chữa lành cho con”. Câu nói đầu tiên của chị là: “Em ơi, hồi đó chị đi làm xa nhà nhiều quá, chị đã không ở bên nó đủ. Giờ nó như vậy là tại chị.”
Trong những buổi đầu, chị mang đến rất nhiều tài liệu chị đã đọc về “đứa trẻ bên trong”, về tổn thương tuổi thơ, về cách “chữa lành quá khứ” cho con. Chị có một danh sách dài những việc chị đã “làm sai” trong hai mươi năm trước, từ việc quát con khi con làm vỡ chiếc bình, đến việc không có mặt trong một buổi họp phụ huynh quan trọng, đến việc đã ly hôn chồng khi con mới mười tuổi.
Khi tôi hỏi chị về hoàn cảnh của chị lúc đó, câu chuyện hiện ra rất khác. Chị một mình nuôi con sau ly hôn, làm ba việc cùng lúc để có tiền cho con đi học trường tốt. Chị đã từ chối một mối quan hệ mới có thể mang lại cho mình hạnh phúc, vì sợ con không chấp nhận. Trong những năm đứa con bước vào tuổi dậy thì, chính chị cũng đang bước vào giai đoạn tiền mãn kinh, với những cơn rối loạn nội tiết và mất ngủ kéo dài mà chị không biết là cần được điều trị.
Chị đã làm tất cả những gì một con người có thể làm trong hoàn cảnh đó. Nhưng khi đọc các bài viết về “mẹ vắng mặt cảm xúc” trên mạng, chị chỉ thấy mình đã thất bại. Chị nhận ra rằng những điều chị đang tự trách bản thân, nếu nói ra với một người ngoài, người đó sẽ thấy là không hợp lý. Nhưng tự chị thì không thấy, vì lăng kính chị đang nhìn mình là lăng kính của một thứ tâm lý học đã bị giản lược thành các nhãn tổn thương.
Và còn một người nữa, thường đứng lặng hơn
Trong văn hóa Việt, tình cha ít khi được nói thành lời theo cách tình mẹ được nói. Tình cha thường được kể qua hành động, qua những chuyến đi làm xa, qua bữa cơm chiều chưa bao giờ vắng cá kho, qua chiếc xe đạp đưa đón con đi học suốt mười hai năm. Chính vì ít khi thành lời, nên khi đứa con trưởng thành mang nỗi đau tâm lý, người cha thường là người câm lặng hơn cả. Nhưng sự câm lặng ấy không có nghĩa là không đau đáu.
Tôi từng làm việc với một người cha, đến gặp tôi sau khi con gái anh, một cô gái hai mươi tám tuổi, đã trải qua hai năm điều trị trầm cảm và một lần nhập viện vì tự hại. Anh ngồi xuống, im lặng một lúc rất lâu trước khi nói được câu đầu tiên. Câu ấy không phải là một câu hỏi, mà là một lời tự thú. Anh nói rằng suốt hai mươi năm qua, anh đã tin rằng nhiệm vụ của anh là kiếm tiền và giữ cho gia đình ổn định về mặt vật chất, và rằng những chuyện cảm xúc là việc của mẹ nó. Anh đã làm đúng những gì anh được dạy là phải làm. Nhưng khi con gái anh suýt mất, anh nhận ra rằng trong suốt hai mươi tám năm, anh gần như chưa từng hỏi con mình một câu về cảm xúc của nó.
Cái anh mang theo không phải là mặc cảm về một hành vi cụ thể nào, mà là một nỗi day dứt về cả một cách sống. Và cái day dứt ấy, theo quan sát của tôi, có một sức nặng rất riêng. Nó không ầm ĩ như nỗi tự trách của người mẹ thường thấy, mà âm thầm hơn, lặng lẽ hơn, nhưng cũng khó gỡ hơn vì người cha thường không quen nói về nó, không quen tìm kiếm sự giúp đỡ, và không quen thừa nhận mình cần được chữa lành cùng con.
Khi nhìn cả hai, người mẹ tự trách ồn ào trong lòng và người cha im lặng đứng ngoài cửa phòng tham vấn, ta sẽ thấy một điều chung. Cả hai đều đang thương con theo cách mà họ biết. Và cả hai đều đang bị một thứ tâm lý học đã bị đơn giản hóa đẩy vào vị trí bị cáo, thay vì được nhìn như những người đang cùng đứa con đi qua một hành trình khó khăn.
Tình thương và mặc cảm tội lỗi nằm rất gần nhau
Trong tâm lý học, có một hiện tượng được gọi là mặc cảm tội lỗi của người sống sót (survivor’s guilt), thường gặp ở những người sống sót sau thảm họa, chiến tranh, hoặc những người chứng kiến người thân chịu đau khổ mà mình không cứu được. Mặc cảm này đến từ một niềm tin sâu kín rằng “lẽ ra mình phải làm được nhiều hơn”, dù trên thực tế, mình đã làm tất cả những gì có thể.
Người cha mẹ thấy con mình khổ đau cũng mang một dạng mặc cảm tương tự. Vì tình thương của cha mẹ dành cho con vốn đã không có giới hạn, nên khi con khổ, cha mẹ sẽ luôn tìm thấy một điểm trong quá khứ mà “nếu mình làm khác đi, có lẽ con đã không như vậy”. Cái “nếu” này có thể kéo dài vô tận, vì quá khứ thì luôn có thể được kể lại theo nhiều cách.
Điều thú vị là khi quan sát kỹ, ta sẽ thấy mặc cảm tội lỗi và tình thương nằm rất gần nhau, đôi khi chồng lấn đến mức khó tách rời. Cha mẹ tự trách mình chính là vì thương con. Càng thương sâu, càng dễ tự trách. Và đây cũng là chiều kích mà tôi thấy ít người nói đến khi bàn về “chữa lành tổn thương tuổi thơ”. Khi đứa con trưởng thành đang đi qua hành trình chữa lành, cha và mẹ ở phía bên kia cũng đang đi qua một hành trình của riêng mình, một hành trình thường âm thầm hơn, ít được nhìn thấy hơn, nhưng không kém phần nặng nề.
Vậy cha mẹ có thể làm gì
Câu hỏi “tôi phải làm gì” thường đến rất sớm trong phòng tham vấn, và tôi hiểu tại sao. Khi đứa con đang khổ, người cha mẹ không thể chỉ ngồi yên suy ngẫm. Họ cần một điều gì đó cụ thể để làm. Nhưng điều cụ thể ấy, nếu bắt đầu từ một trạng thái tự trách, sẽ chỉ làm cho tình hình rối thêm. Cho nên trước khi nói đến việc làm gì với con, cần nói đến việc làm gì với chính mình.
Lớp thứ nhất, thấy rõ mạng lưới duyên
Điều đầu tiên là một sự hiểu, rằng đứa con khổ đau vì hàng ngàn duyên, trong đó có duyên với cha mẹ, nhưng còn có duyên với ông bà, với những người thầy đã gặp, với những người yêu đã đi qua, với chính khí chất bẩm sinh của nó, và với chính những lựa chọn nó đã làm trong cuộc đời. Cha mẹ là một phần quan trọng của bức tranh, nhưng không phải là toàn bộ bức tranh.
Cái thấy này không phải là một câu tự nhủ để lặp đi lặp lại mỗi khi mặc cảm khởi lên. Nó cần được xây dựng dần qua việc viết ra, qua việc trò chuyện với một người ngoài có năng lực lắng nghe, qua việc đọc lại chính câu chuyện của mình với một độ lùi cần thiết. Khi cái thấy vững, câu “tại tôi” tự nó lỏng ra, không cần phải cố gạt đi.
Một thực hành đơn giản cho lớp này là ngồi xuống viết ra tất cả những yếu tố đã đóng góp vào tình trạng hiện tại của con, bao gồm cả những yếu tố nằm ngoài bàn tay mình. Khí chất của con từ nhỏ. Những biến cố lớn trong gia đình. Những người bạn, người yêu quan trọng trong đời con. Những lựa chọn con đã tự làm. Những điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội. Khi danh sách dài ra, vị trí của mình trong bức tranh tự nhiên sẽ được nhìn đúng hơn.
Lớp thứ hai, làm việc với chính cơ thể mình
Mặc cảm tội lỗi không chỉ nằm trong suy nghĩ, nó nằm trong cơ thể. Nó là cái thắt ở ngực khi đọc tin con không khỏe, là cái nghẹn ở cổ khi nghe con nhắc lại một chuyện cũ, là cơn mất ngủ kéo dài sau một cuộc điện thoại ngắn. Cho nên đi kèm với cái thấy trên bình diện nhận thức, cần có sự thực hành thân-tâm.
Khi mặc cảm khởi lên, thay vì đẩy nó đi hoặc chìm vào nó, ta dừng lại một chút, hướng sự chú ý về hơi thở, về cảm giác ở bụng dưới, và cho phép cảm xúc có mặt trong cơ thể mình mà không cần phải “giải quyết” nó. Một sự thực hành cụ thể là đặt một tay lên ngực, một tay lên bụng, và hít thở chậm vài nhịp. Không nói gì trong đầu, không tự phân tích, chỉ cảm nhận cơ thể đang có mặt. Khi cơ thể được trấn an, ý nghĩ tự trách cũng dịu xuống.
Cơ chế đằng sau sự thực hành này được khoa học thần kinh giải thích qua hệ thần kinh phế vị (vagus nerve), một dây thần kinh chạy từ não xuống các cơ quan nội tạng, đóng vai trò điều hòa hệ thần kinh tự chủ. Khi hơi thở chậm và sâu, dây thần kinh này được kích hoạt, đưa cơ thể từ trạng thái báo động về trạng thái nghỉ ngơi. Stephen Porges, người phát triển Thuyết đa mê tẩu (Polyvagal Theory), đã chỉ ra rằng cảm giác an toàn trong cơ thể là điều kiện tiên quyết để ta có thể tư duy một cách sáng suốt và kết nối một cách chân thành với người khác. Một người cha, một người mẹ đang ở trong trạng thái báo động của hệ thần kinh sẽ không thể có mặt với con một cách bình tĩnh, dù ý chí của họ mạnh đến đâu.
Lớp thứ ba, học cách có mặt với con mà không cố sửa
Khi cái thấy đã tương đối vững và thân-tâm đã tương đối lắng, cha mẹ có thể bước vào một cuộc làm việc khác với con. Cuộc làm việc này không xoay quanh việc “làm thế nào để chữa lành cho con”, mà xoay quanh việc “làm thế nào để có mặt với con trong lúc con tự chữa lành”.
Đứa con trưởng thành đang đi qua hành trình của mình có một nhu cầu rất cụ thể. Nó cần một người có thể lắng nghe mà không vội đưa ra giải pháp, không vội trấn an, không vội hỏi “thế bây giờ con định làm gì”. Nó cần một người có thể ngồi yên với nỗi đau của nó, thừa nhận nỗi đau ấy, mà không cố biến nó thành một bài học, một cơ hội trưởng thành, hay một điều gì đó “tốt hơn trong tương lai”.
Điều này khó với nhiều cha mẹ, vì phản xạ tự nhiên của cha mẹ là muốn con hết đau. Khi thấy con khổ, cha mẹ sẽ đưa ra lời khuyên, kể lại câu chuyện mình đã vượt qua khó khăn như thế nào, gửi cho con các bài viết về self-help, hoặc thúc giục con đi khám. Tất cả những điều này xuất phát từ tình thương, nhưng đứa con đang đau thường tiếp nhận chúng như một thông điệp rằng “nỗi đau của con làm cha mẹ khó chịu, con hãy nhanh chóng hết đau đi”. Và thế là đứa con đóng lại, không chia sẻ nữa.
Có mặt mà không cố sửa đồng nghĩa với việc học một số câu nói mới, thay thế cho những câu nói cũ. Thay vì “Con đừng buồn nữa, cha mẹ ở đây rồi”, có thể nói “Cha mẹ thấy con đang rất khó khăn. Cha mẹ không biết phải nói gì, nhưng cha mẹ ở đây với con”. Thay vì “Con phải mạnh mẽ lên”, có thể nói “Con đã và đang mạnh mẽ lắm rồi, chỉ là hôm nay con mệt thôi”. Thay vì “Hồi bằng tuổi con cha mẹ cũng từng...”, có thể không nói gì, chỉ ngồi cạnh con trong im lặng, hoặc rót cho con một ly nước.
Những câu nói này nghe có vẻ đơn giản, nhưng để nói được chúng một cách tự nhiên, cha mẹ cần đã đi qua hai lớp trước. Nếu bên trong vẫn đang tự trách, những câu an ủi con sẽ mang theo một gánh nặng ẩn, và đứa con nhạy cảm sẽ cảm được gánh nặng ấy ngay lập tức.
Lớp thứ tư, cặp vợ chồng cùng đi qua hành trình
Một điều mà tôi quan sát thấy rất thường xuyên trong tham vấn là khi đứa con khổ đau, cặp vợ chồng cũng bị kéo vào một khủng hoảng riêng. Người mẹ thường muốn tìm hiểu sâu về tâm lý, đọc sách, đi tham vấn, thay đổi cách giao tiếp. Người cha thường im lặng hơn, một phần vì không quen với ngôn ngữ cảm xúc, một phần vì cảm thấy bị đổ lỗi gián tiếp qua các bài viết vợ chia sẻ. Khoảng cách giữa hai người lớn dần, và đứa con đôi khi lại trở thành lý do duy nhất níu họ lại.
Hành trình chuyển hóa, nếu có thể đi cùng nhau, sẽ nhẹ hơn rất nhiều cho cả ba người. Điều này không có nghĩa là cả hai phải đi đọc cùng một cuốn sách, đi tham vấn cùng một chuyên gia, hay phải cùng đồng ý với mọi phân tích tâm lý. Điều này có nghĩa là hai người chọn đứng về cùng một phía, phía của “chúng ta đang cùng thương con và cùng tìm cách có mặt với con”, thay vì phía của “ai đúng ai sai trong quá khứ”.
Một cuộc trò chuyện đơn giản có thể mở ra khoảng không này. Một trong hai người nói: “Em/anh cũng đang rất lo cho con, và cũng đang tự trách mình rất nhiều. Mình có thể cùng nhau nghĩ xem làm thế nào để có mặt với con trong giai đoạn này không?” Cuộc trò chuyện không cần giải quyết hết mọi chuyện quá khứ. Nó chỉ cần mở ra một sự liên minh cho hiện tại. Khi đứa con cảm nhận được rằng cha mẹ đang cùng một phía với nó, thay vì đang mâu thuẫn với nhau vì nó, một phần gánh nặng tâm lý của nó tự nhiên sẽ vơi đi.
Lớp thứ năm, tìm sự hỗ trợ chuyên môn cho chính mình
Điều cuối cùng, và cũng là điều ít cha mẹ nghĩ đến nhất, là bản thân cha mẹ cũng cần được tham vấn. Không phải tham vấn để “học cách làm cha mẹ tốt hơn”, mà tham vấn cho chính nỗi đau của mình, cho chính gánh nặng tội lỗi của mình, cho chính những vết thương tuổi thơ mà giờ đây, khi thấy con khổ, có thể đang được khơi lại.
Ở Việt Nam, nhiều cha mẹ vẫn tin rằng đi tham vấn là một biểu hiện của sự yếu đuối, hoặc là một điều gì đó chỉ dành cho “người có vấn đề nghiêm trọng”. Nhưng trên thực tế, một cha mẹ đang tham vấn cho chính mình là một cha mẹ đang làm điều tốt nhất có thể cho con. Bởi vì khi bản thân mình được lắng nghe, được xử lý nỗi đau của mình, mình sẽ có dư năng lượng để lắng nghe con. Khi bản thân mình được giúp đỡ, mình sẽ không còn đặt lên con gánh nặng vô thức của việc “con phải khỏe để cha mẹ được an lòng”.
Một thực tế đáng lưu ý là rất nhiều cha mẹ đưa con đi tham vấn nhưng bản thân mình không đi, dù chính mình cũng đang trong một giai đoạn rất khủng hoảng. Họ nghĩ rằng “việc của mình không quan trọng bằng việc của con”. Nhưng tâm lý của đứa con và tâm lý của cha mẹ vốn liên thông với nhau, cho nên khi một bên được chữa lành mà bên kia không, hiệu quả sẽ giảm đi rất nhiều. Nếu điều kiện cho phép, cả cha mẹ và con cùng đi tham vấn (với hai chuyên gia khác nhau, vì đạo đức nghề nghiệp) là phương án lý tưởng.
Một câu hỏi để mang theo
Nếu một người cha hoặc người mẹ đang đọc đến đây, có lẽ điều cần nhất không phải là một danh sách “ba điều cần làm để chữa lành cho con”. Có lẽ điều cần nhất là một câu hỏi để mang theo trong những ngày tới.
Liệu rằng tình thương của cha mẹ có cần phải đi kèm với mặc cảm tội lỗi để được công nhận là tình thương thật? Hay tình thương ấy, khi được giải phóng khỏi gánh nặng tự trách, lại có thể trở thành một thứ ánh sáng mềm mại hơn, có khả năng nuôi dưỡng cả cha mẹ và con cái cùng lúc?
Đứa con đang khổ đau cần một người cha, một người mẹ có thể có mặt với nó, lắng nghe nó, không phải những người đang chìm trong mặc cảm về quá khứ. Và để có mặt được như vậy, cha mẹ trước hết cần học cách thương chính mình, với cùng một tấm lòng mà mình đã dành cho con suốt bao nhiêu năm qua.
Trong thơ Phạm Thiên Thư, hình ảnh người mẹ đi tìm con rồi tan vào hư không có một cái gì đó rất gần với sự tự do mà hành trình chuyển hóa này đang hướng tới. Tình thương ấy không mất đi, mà trở thành một thứ rộng lớn hơn, không còn bị giới hạn trong “tôi phải làm gì để cứu con tôi”, mà trở thành sự có mặt mềm mại, không níu kéo, không tự trách, không cố sửa. Và có lẽ, tình cha cũng vậy, dù nó thường chọn cách tan biến âm thầm hơn, qua một bữa cơm được dọn sẵn mà không ai nhắc, qua một cuộc điện thoại ngắn chỉ để hỏi “con đã ăn chưa”.
#LàMình_trởvềtathuầnkhiết
Bài gốc trên Substack của Lê Đình Lực.