← Bài viết

·21 phút đọc

ĐỜI CHA ĂN MẶN, ĐỜI CON KHÁT NƯỚC: BÓNG MA CỦA NHỮNG CHẤN THƯƠNG LIÊN THẾ HỆ

Những gì cha mẹ chưa hóa giải sẽ truyền tiếp sang con

ĐỜI CHA ĂN MẶN, ĐỜI CON KHÁT NƯỚC: BÓNG MA CỦA NHỮNG CHẤN THƯƠNG LIÊN THẾ HỆ

Trong bài trước, tôi đã viết về gánh nặng tự trách của những người cha, người mẹ có con đang khổ đau, và về năm lớp chuyển hoá mà cha mẹ có thể đi qua để có mặt với con một cách lành mạnh hơn. Nhưng có một chiều kích mà bài trước chưa chạm tới, một chiều kích mà càng làm tham vấn lâu tôi càng thấy quan trọng.

Trước khi nói về việc cha mẹ có thể có mặt với con như thế nào, cần nói về một câu hỏi sâu hơn. Chính cha mẹ đang mang theo những gì? Những nỗi đau nào từ đời của chính họ, từ đời cha mẹ họ, từ đời ông bà họ, đang âm thầm chảy qua cách họ thương con, cách họ lo cho con, cách họ tự trách mình khi thấy con khổ?

Đây là chủ đề chấn thương liên thế hệ (intergenerational trauma), một chủ đề mà trong vài thập kỷ gần đây đã thay đổi cách tâm lý học hiểu về gia đình và sự hình thành tâm lý con người.

Một quan sát từ phòng tham vấn

Hẳn nhiều người đã từng nghe câu “cha mẹ nào con nấy”, và thường hiểu nó theo nghĩa đứa con thừa hưởng tính cách, thói quen, hoặc giá trị sống của cha mẹ. Nhưng có một chiều khác của câu này mà ít người nói đến. Đứa con cũng thừa hưởng cả những nỗi đau chưa được giải quyết của cha mẹ, những nội kết (emotional knots) mà cha mẹ đã không có điều kiện, hoặc không có cơ hội, để chuyển hoá.

Tôi từng làm việc với một người mẹ bốn mươi tuổi, đến tham vấn vì con trai chín tuổi của chị mắc chứng lo âu nghiêm trọng. Con không thể đi học một mình, không thể ngủ trong phòng riêng, luôn cần mẹ ở trong tầm mắt. Chị đã đưa con đi khám tâm lý nhi, đã đọc rất nhiều sách, đã thử rất nhiều phương pháp. Nhưng tình trạng của con vẫn không cải thiện.

Những buổi đầu chúng tôi nói về con, về các triệu chứng, về những gì đã thử. Đến một buổi, khi chị đang mô tả cảm giác của mình mỗi lần phải rời con đi làm, chị dừng lại một lúc rồi nói, “giống như hồi nhỏ mẹ em không bao giờ để em ra khỏi nhà một mình”. Câu chuyện về bà ngoại của đứa trẻ hiện ra từ đó, không phải do tôi gợi, mà do chị tự thấy. Bà ngoại của đứa trẻ đã mất đứa con đầu lòng khi anh ấy mới ba tuổi, và sống phần đời còn lại trong một nỗi lo lắng triền miên rằng mình sẽ mất nốt những đứa con còn lại. Chị được sinh ra sau biến cố đó, và lớn lên trong sự giám sát gắt gao của một người mẹ không bao giờ thật sự có mặt trong hiện tại, một người mẹ luôn sống trong nỗi sợ mất mát sắp đến.

Khi chị trở thành mẹ, chị đã vô thức lặp lại chính cái mô thức ấy. Chị không bao giờ thật sự buông con, không bao giờ thật sự tin rằng con có thể an toàn khi không có chị bên cạnh. Và đứa trẻ, với sự nhạy cảm bẩm sinh của nó, đã đọc được thông điệp này từ hệ thần kinh của mẹ, trước cả khi nó biết nói. Thông điệp ấy rất đơn giản: “Thế giới này không an toàn. Rời xa mẹ là nguy hiểm.”

Nội kết của bà ngoại, chưa từng được gọi tên, chưa từng được chữa lành, đã chảy qua người mẹ, và bây giờ đang biểu hiện ra ở đứa con chín tuổi. Ba thế hệ, một vết thương.

Cơ chế khoa học đằng sau hiện tượng này

Hiện tượng chấn thương truyền qua các thế hệ không phải là một phép ẩn dụ văn chương. Nó có cơ sở khoa học vững chắc, được nghiên cứu qua nhiều lăng kính khác nhau trong ba bốn thập kỷ gần đây.

Từ góc nhìn tâm lý học gia đình, Murray Bowen, một nhà tâm thần học người Mỹ, đã phát triển Lý thuyết hệ thống gia đình (Family systems theory) từ những năm 1950, trong đó ông mô tả hiện tượng mà ông gọi là sự truyền dẫn đa thế hệ (multigenerational transmission process). Bowen quan sát thấy rằng các mức độ lo âu chưa được giải quyết trong một thế hệ sẽ không biến mất, mà được truyền xuống thế hệ sau qua cách cha mẹ tương tác với con, qua ranh giới cảm xúc giữa các thành viên trong gia đình, qua những gì được nói ra và những gì bị cấm nói. Sau vài thế hệ, mức độ lo âu này có thể tích tụ và biểu hiện thành các rối loạn tâm thần nặng nề ở một đứa con cháu cụ thể.

Từ góc nhìn thân-tâm, Bessel van der Kolk, tác giả cuốn “The Body Keeps the Score” (Cơ thể ghi nhớ mọi thứ), đã chỉ ra rằng chấn thương không chỉ lưu trữ trong trí nhớ có ý thức mà còn trong cơ thể, trong hệ thần kinh tự chủ, trong cách cơ bắp co rút, trong cách nhịp thở diễn ra. Khi cha mẹ có một hệ thần kinh đang sống trong trạng thái báo động triền miên (dù họ không còn nhớ nguyên nhân ban đầu), đứa con, qua cơ chế đồng điệu hoá thần kinh (neuroception), sẽ tiếp nhận trạng thái đó như là môi trường cơ bản của đời mình.

Peter Levine, người phát triển Somatic Experiencing, đã mô tả chi tiết hơn về cơ chế này. Chấn thương, theo Levine, là năng lượng bị kẹt trong hệ thần kinh không được hoàn tất. Khi một sự việc gây sốc xảy ra mà con người không có cơ hội để phản ứng trọn vẹn (chạy, chống trả, hoặc được an ủi), năng lượng của phản ứng đó sẽ bị khoá lại trong cơ thể. Và điều đáng lưu ý là, cơ thể của đứa trẻ sơ sinh có thể tiếp nhận và lưu trữ cả những năng lượng bị kẹt này từ người chăm sóc, thông qua sự tiếp xúc thân thể, ánh mắt, giọng nói, và nhịp điệu của người mẹ.

Từ góc nhìn di truyền biểu sinh (epigenetics), Rachel Yehuda, một nhà nghiên cứu tại Mount Sinai ở New York, đã có những nghiên cứu quan trọng trên con cháu của những người sống sót sau thảm hoạ Holocaust và sau sự kiện 11 tháng 9. Bà phát hiện ra rằng chấn thương nặng có thể làm thay đổi biểu hiện gen liên quan đến phản ứng stress (cortisol), và những thay đổi biểu hiện gen này có thể được truyền xuống con cháu qua cơ chế không liên quan đến thay đổi DNA. Nói cách khác, con cháu của những người từng trải qua chấn thương nặng có thể mang sẵn một hệ thần kinh nhạy cảm với stress hơn bình thường, không phải vì họ đã trải qua chấn thương, mà vì cơ thể họ đã được “lập trình” để sống trong một thế giới nguy hiểm.

Gabor Maté, một bác sĩ người Canada gốc Hungary, đi xa hơn một bước khi ông kết nối chấn thương liên thế hệ với các bệnh lý thể chất và tâm lý hiện đại. Theo Maté, rất nhiều những gì được chẩn đoán là trầm cảm, nghiện, rối loạn lo âu, thậm chí là các bệnh tự miễn, thực ra có gốc rễ từ chấn thương chưa được xử lý, và nhiều khi là chấn thương đã kéo dài qua nhiều thế hệ trước khi biểu hiện ra ở một người cụ thể.

Bốn lăng kính khoa học này, dù tiếp cận khác nhau, đều chỉ về một điều. Những gì cha mẹ chưa giải quyết, con cái sẽ mang. Không phải như một lời nguyền, mà như một thực tế sinh học, tâm lý, và quan hệ có thể hiểu được.

Những dạng nội kết thường gặp ở cha mẹ Việt Nam

Trong bối cảnh Việt Nam, tôi quan sát thấy một số dạng nội kết liên thế hệ rất phổ biến, mà nhiều cha mẹ đang mang mà không hay biết.

Dạng thứ nhất là nội kết của sự khan hiếm. Cha mẹ và ông bà của nhiều người Việt đã sống qua chiến tranh, đói kém, bao cấp, những giai đoạn mà cái ăn, cái mặc, cái ở đều không chắc chắn. Trạng thái hệ thần kinh luôn trong cảnh đề phòng này đã trở thành nền tảng của cách họ sống, và sau này là cách họ nuôi con. Ngay cả khi hoàn cảnh kinh tế đã thay đổi hoàn toàn, nhiều cha mẹ vẫn truyền lại cho con cái một thông điệp ngầm, rằng “cuộc đời là khó”, “phải cố gắng hết sức mới đủ”, “không được phép thư giãn”. Đứa con lớn lên với hệ thần kinh luôn căng thẳng, luôn cảm thấy chưa đủ, luôn lo lắng về ngày mai, dù bên ngoài có vẻ đang sống trong điều kiện rất tốt.

Dạng thứ hai là nội kết của sự câm lặng. Trong nhiều gia đình Việt, có những chuyện không bao giờ được nói ra. Một cái chết, một vụ ly hôn, một người thân đi tù, một cuộc tình bị cấm đoán, một đứa con bị cho đi. Những chuyện này bị phủ một lớp im lặng dày, với lý do “để bảo vệ con”. Nhưng đứa trẻ cảm được sự im lặng đó, cảm được có cái gì đó lớn đang bị giấu, và lớn lên với một cảm giác mơ hồ rằng có điều gì đó không ổn trong gia đình mình, dù không biết đó là gì. Sự mơ hồ này thường biểu hiện ra thành cảm giác lạc lõng, không thuộc về, hoặc một dạng trầm cảm không rõ nguyên nhân khi đứa trẻ lớn lên.

Dạng thứ ba là nội kết của tình thương đi kèm kiểm soát. Khi cha mẹ lớn lên trong một môi trường mà tình thương luôn gắn với sự hy sinh và sự đánh đổi, họ sẽ truyền lại cho con cái một kiểu thương đặc biệt. Thương là phải lo, phải sợ, phải kiểm soát, phải đảm bảo con không đi sai đường. Đứa con nhận được rất nhiều quan tâm, nhưng đồng thời cũng rất nhiều áp lực, và lớn lên với một xung đột nội tâm sâu sắc giữa lòng biết ơn cha mẹ và cảm giác ngạt thở trong chính ngôi nhà của mình.

Dạng thứ tư là nội kết của người phụ nữ trong một xã hội phụ quyền. Rất nhiều người mẹ Việt Nam đã lớn lên trong những gia đình mà phụ nữ không được phép có tiếng nói, không được phép có ước mơ riêng, không được phép rời đi. Những uất ức chưa được giải toả này thường truyền xuống thế hệ con gái qua một cách rất tinh vi, khi người mẹ vừa muốn con mình được tự do hơn mình, vừa vô thức không thể chấp nhận khi con thật sự chọn một con đường khác. Đứa con gái lớn lên trong hai luồng thông điệp mâu thuẫn này thường bị mắc kẹt trong tội lỗi và nổi loạn cùng lúc.

Dạng thứ năm là nội kết của người cha vắng mặt cảm xúc. Nam giới Việt Nam nhiều thế hệ được dạy rằng đàn ông không khóc, đàn ông không sợ, đàn ông không cần nói về cảm xúc. Hệ quả là nhiều người đàn ông trở thành cha mà chưa bao giờ được học cách tiếp xúc với đời sống cảm xúc của chính mình, nói gì đến của con. Họ yêu con theo cách họ được dạy, qua việc kiếm tiền, qua việc đảm bảo vật chất, qua sự nghiêm khắc được tin là cần thiết cho việc “nên người”. Đứa con, đặc biệt là con trai, lớn lên với một nỗi thiếu vắng sâu kín về sự công nhận cảm xúc từ cha, và sau này khi làm cha, rất có thể sẽ lặp lại chính cái mô thức ấy, dù ý thức hoàn toàn muốn làm khác.

Vì sao phải bắt đầu từ cha mẹ

Khi đứa con đang có vấn đề tâm lý, phản xạ tự nhiên là tập trung vào đứa con, đưa con đi tham vấn, đưa con đi khám, tìm mọi cách để chữa lành cho con. Điều này đúng, và cần thiết. Nhưng nếu chỉ làm vậy mà không đụng đến tầng chấn thương của chính cha mẹ, hiệu quả sẽ luôn bị giới hạn.

Lý do là hệ thần kinh của đứa con và hệ thần kinh của cha mẹ liên kết chặt chẽ với nhau, đặc biệt là khi con còn nhỏ và đang sống cùng cha mẹ. Khi đứa con đi tham vấn và học được các kỹ năng điều hoà cảm xúc, nhưng về nhà lại sống trong một môi trường mà hệ thần kinh của cha mẹ vẫn đang ở trạng thái báo động, những kỹ năng đó sẽ rất khó được duy trì. Môi trường cảm xúc của gia đình, được tạo ra chủ yếu bởi trạng thái hệ thần kinh của người lớn, sẽ luôn mạnh hơn những gì đứa con học được trong một giờ tham vấn mỗi tuần.

Ngược lại, khi cha mẹ bắt đầu làm việc với chấn thương của chính mình, một điều kỳ lạ thường xảy ra. Con cái bắt đầu thay đổi, dù bản thân chúng chưa làm gì cả. Người mẹ bắt đầu ngủ ngon hơn, và đứa con có những cơn ác mộng cũng dịu đi. Người cha bắt đầu biết dừng lại khi cơn giận dâng lên, và đứa con cũng bắt đầu biết dừng. Đây không phải là phép màu, mà là cơ chế đồng điệu hoá thần kinh vận hành theo chiều ngược lại. Khi người lớn lành lại, môi trường cảm xúc của gia đình lành theo.

Đây là lý do vì sao trong nhiều trường phái trị liệu hệ thống, người được yêu cầu đi tham vấn trước không phải là đứa trẻ có triệu chứng, mà là cha mẹ của đứa trẻ ấy.

Con đường hoá giải

Nếu một người cha hoặc người mẹ nhận ra rằng mình đang mang những nội kết liên thế hệ, và muốn bắt đầu hành trình hoá giải, có một số lối đi có thể cân nhắc. Tôi sẽ mô tả bốn lối đi chính, không phải như một danh sách bước theo thứ tự, mà như những con đường có thể đi song song hoặc xen kẽ.

Lối đi thứ nhất là nhận diện câu chuyện của chính mình. Hầu hết chúng ta lớn lên với một câu chuyện gia đình đã được kể sẵn, với những nhân vật được định hình sẵn (cha là thế này, mẹ là thế kia, ông bà đã sống như vậy). Bước đầu tiên của việc hoá giải là ngồi xuống và kể lại câu chuyện đó với đôi mắt mới, với câu hỏi “những gì đã xảy ra thực sự với cha mẹ tôi, với ông bà tôi, và những sự kiện đó đã để lại dấu vết gì trong tôi”. Việc này có thể làm qua viết nhật ký, qua trò chuyện với người thân lớn tuổi, qua việc đọc về lịch sử giai đoạn mà ông bà đã sống, qua việc hỏi những câu chưa bao giờ được hỏi. Nhiều khi, chỉ riêng việc được biết “ông nội của tôi đã sống qua một nạn đói” hay “mẹ tôi đã mất một đứa em khi còn nhỏ” đã là một sự giải phóng lớn, vì nó giúp mình hiểu vì sao cha mẹ mình đã sống theo cách đó, và vì sao mình đang mang những cảm giác mà trước đây mình tưởng là của riêng mình.

Lối đi thứ hai là làm việc với cơ thể. Vì chấn thương liên thế hệ lưu trữ chủ yếu ở mức độ hệ thần kinh và cơ thể, việc làm việc chỉ trên bình diện nhận thức sẽ không đủ. Các phương pháp thân-tâm như thiền tập chánh niệm, yoga nhẹ, Somatic Experiencing, EMDR, đều có thể giúp cơ thể dần dần thoát khỏi trạng thái báo động mãn tính. Điều quan trọng là làm đều đặn, trong một thời gian đủ dài. Một hệ thần kinh đã ở trạng thái báo động trong ba mươi, bốn mươi năm sẽ không thay đổi trong một tuần, nhưng nó chắc chắn sẽ thay đổi nếu được cho đủ thời gian và đúng phương pháp. Một thực hành đơn giản có thể bắt đầu ngay là dành mười phút mỗi sáng để ngồi yên, hướng sự chú ý về hơi thở và cảm giác cơ thể, không phán xét, không cố thay đổi gì. Cơ thể sẽ dần học lại rằng “hiện tại là an toàn”, một bài học mà nhiều người trong chúng ta chưa được học trong tuổi thơ của mình.

Lối đi thứ ba là tham vấn chuyên sâu với một người có năng lực. Đây là lối đi quan trọng khi chấn thương liên thế hệ đã ăn sâu và biểu hiện ra thành các vấn đề nặng nề như trầm cảm mãn tính, rối loạn lo âu lan toả, khó khăn dai dẳng trong các mối quan hệ, hoặc những cơn bùng nổ cảm xúc không kiểm soát được. Một nhà tham vấn có năng lực sẽ giúp mình nhìn thấy những mô thức mà mình không thể tự nhìn thấy, vì nó đã quá gần, quá quen. Họ cũng sẽ tạo ra một không gian an toàn đủ để mình có thể cho phép những cảm xúc bị kẹt trong nhiều năm được biểu lộ và dần dần được chuyển hoá. Việc chọn đúng người tham vấn quan trọng không kém gì việc quyết định đi tham vấn. Nên chọn người có đào tạo về chấn thương (trauma-informed), có kinh nghiệm làm việc với chấn thương liên thế hệ, và có thể kết hợp được cả tiếp cận nhận thức và tiếp cận thân-tâm.

Lối đi thứ tư là thực hành tha thứ, với chính mình và với các thế hệ trước. Đây là lối đi khó nhất và cũng dễ bị hiểu lầm nhất. Tha thứ ở đây không có nghĩa là nói rằng những gì đã xảy ra là đúng, hay là không quan trọng. Tha thứ cũng không có nghĩa là quay lại với những người đã gây tổn thương nếu điều đó không an toàn. Tha thứ, theo nghĩa sâu nhất, là việc thả lỏng cái nắm chặt trong tim mình, là việc cho phép mình không còn phải mang gánh nặng căm giận và oán trách, là việc nhìn cha mẹ và ông bà như những con người cũng đã từng là những đứa trẻ sợ hãi, cũng đã từng làm điều tốt nhất họ biết trong điều kiện họ có. Tha thứ là một quá trình, không phải một quyết định. Nó đến khi nó đến, và không thể ép được. Nhưng khi nó đến, nó giải phóng một năng lượng rất lớn, năng lượng mà trước đây bị tiêu thụ vào việc mang mối oán trách, giờ có thể dùng để sống, để thương con, để làm việc, để tận hưởng một bữa cơm chiều.

Đứa con là người hoá giải, không phải người mang

Có một điều mà tôi muốn nói ở phần cuối này. Khi một người nhận ra mình đang mang chấn thương liên thế hệ và quyết định làm việc để chuyển hoá nó, người đó đang làm một điều phi thường. Họ đang dừng một dòng chảy đã đi qua nhiều thế hệ, và đang tạo ra một điểm rẽ. Từ điểm đó trở đi, con cháu của họ có thể lớn lên trong một môi trường khác, không phải hoàn hảo, nhưng ít bị đè nặng bởi những nỗi đau chưa được giải quyết của các thế hệ trước.

Đây là một công việc âm thầm, thường không được ai công nhận. Người làm công việc này thường phải đối mặt với sự không hiểu của chính gia đình mình, bị gọi là “nhiều chuyện”, “vạch lá tìm sâu”, “không biết ơn công cha nghĩa mẹ”. Nhưng khi hiểu rằng mình không đang trách cha mẹ, mà đang giải phóng cho cả mình lẫn cho con cái mình, công việc này mang một ý nghĩa rất khác.

Trong nhiều truyền thống tâm linh, có một niềm tin rằng khi một người trong một dòng họ thật sự thức tỉnh và chuyển hoá, năng lượng đó sẽ lan ngược về các thế hệ trước, chứ không chỉ xuôi về các thế hệ sau. Dù ta có tin vào điều đó hay không, có một sự thật có thể kiểm chứng được. Người con đang chuyển hoá chấn thương liên thế hệ, qua việc lành lại của chính mình, đã hoá giải cho cả cha mẹ mình khỏi gánh nặng của việc “đã truyền một cái gì đó không tốt cho con”. Cha mẹ có thể không bao giờ nói ra, có thể không bao giờ thừa nhận, nhưng họ cảm được. Và đứa cháu, đứa chắt chưa sinh ra, sẽ sinh ra vào một thế giới đã được làm lành hơn một chút.

Đây có lẽ là hình thức hiếu đạo sâu sắc nhất trong thời đại này, sâu sắc hơn cả việc chăm sóc cha mẹ lúc tuổi già, sâu sắc hơn cả việc giữ gìn gia phong. Hoá giải chấn thương liên thế hệ là cách ta nói với tổ tiên rằng “con đã nhận ra, con đã hiểu, và con sẽ không truyền tiếp cái này cho con cháu của con”. Đây là một cuộc đối thoại xuyên thời gian, và nó bắt đầu từ một khoảnh khắc rất nhỏ, khi một người cha hoặc người mẹ ngồi xuống, hít một hơi thật sâu, và tự hỏi mình câu hỏi mà không ai trong dòng họ từng dám hỏi. “Tôi đang mang gì, và tôi có muốn tiếp tục truyền nó đi không?”

#LàMình_trởvềtathuầnkhiết

Bài gốc trên Substack của Lê Đình Lực.