← Bài viết

·18 phút đọc

Phúc đức tại mẫu: hạnh phúc của cha mẹ là gia tài lớn nhất dành cho con

Đọc lại một câu nói cũ bằng ngôn ngữ của khoa học thần kinh

Phúc đức tại mẫu: hạnh phúc của cha mẹ là gia tài lớn nhất dành cho con

Khi tục ngữ chạm vào thần kinh học

Tục ngữ Việt Nam có những câu mà mỗi thế hệ đọc lại sẽ thấy thêm một tầng nghĩa. “Phúc đức tại mẫu” là một trong số đó. Người xưa nói câu này trong khung tham chiếu nhân quả đạo đức, mẹ hiền đức thì con cái hưởng phước, mẹ ăn ở có hậu thì con cái nên người. Cách hiểu ấy không sai, nhưng nó dừng lại ở tầng đạo đức và để lại một khoảng trống lớn về cơ chế. Người mẹ hiền đức tác động đến con bằng cách nào? Qua lời dạy? Qua tấm gương? Qua một dạng năng lượng tinh thần nào đó truyền sang con?

Năm mươi năm nghiên cứu về gắn bó, thần kinh học phát triển, và lý thuyết đa phế vị đã cho chúng ta một cách trả lời cụ thể hơn. Người mẹ tác động đến con không phải chủ yếu qua những gì bà nói hay dạy, mà qua trạng thái thần kinh của bà khi ở cạnh con. Một người mẹ ổn định bên trong, dù không nói lời nào cao siêu, vẫn đang dạy cho con bài học sâu nhất về việc làm người. Một người mẹ rối loạn bên trong, dù có dạy con bao nhiêu điều hay, cũng đang để lại trong hệ thần kinh con những vết hằn khó xoá. Bài viết này thử đọc lại câu nói cũ qua lăng kính của ba trường nghiên cứu hiện đại, gắn bó, thần kinh sinh học liên cá nhân (interpersonal neurobiology), và lý thuyết đa phế vị, để xem khoa học có đang xác nhận một sự thật mà tổ tiên đã trực giác từ rất lâu hay không.

Cộng hưởng thần kinh, ngôn ngữ đầu tiên của con người

Trước khi đứa trẻ học được tiếng Việt hay bất kỳ ngôn ngữ nào, nó đã thông thạo một loại ngôn ngữ khác. Đó là ngôn ngữ của cộng hưởng thần kinh. Stephen Porges, qua Lý thuyết Đa Phế Vị (Polyvagal Theory) phát triển từ những năm 1990, cho thấy hệ thần kinh tự chủ của con người không hoạt động đơn lẻ. Nó hoạt động trong tương quan, đặc biệt là với hệ thần kinh của những người gần gũi nhất. Đứa trẻ sơ sinh chưa có khả năng tự điều hoà cảm xúc hay điều hoà sinh lý. Khi nó đói, lạnh, mệt, hay sợ, nó cần một hệ thần kinh khác để mượn sự điều hoà. Hệ thần kinh ấy, trong hầu hết trường hợp, là của người mẹ.

Cơ chế này diễn ra qua nhiều kênh. Khi mẹ bế con và thở chậm sâu, nhịp thở của con dần đồng bộ. Khi mẹ nói với con bằng giọng ấm và lên giọng nhẹ ở cuối câu, hệ thống lắng nghe xã hội (social engagement system) của con được kích hoạt và nó chuyển sang trạng thái an toàn. Khi mẹ nhìn con bằng ánh mắt mềm và phản hồi nét mặt của con, neurons gương trong não con bắt đầu hình thành những bản đồ thần kinh đầu tiên về việc được kết nối.

Daniel Siegel, bác sĩ tâm thần học tốt nghiệp Trường Y Harvard, hiện là giáo sư lâm sàng tại Đại học California Los Angeles và đồng sáng lập Trung tâm Nghiên cứu Tỉnh thức UCLA, gọi đây là giao tiếp bán cầu phải với bán cầu phải. Ông là cha đẻ của trường phái Thần kinh sinh học liên cá nhân, một khung lý thuyết tích hợp tri thức từ hơn một chục ngành khoa học để hiểu về tâm trí con người. Cuốn The Developing Mind (1999) của Siegel hiện được dùng làm giáo trình tại nhiều chương trình đào tạo tâm lý lâm sàng ở Mỹ.

Allan Schore, nhà tâm lý học lâm sàng giảng dạy tại Khoa Tâm thần học UCLA hơn ba mươi năm và được giới chuyên môn gọi là “Bowlby của Mỹ” nhờ công trình tích hợp lý thuyết gắn bó với thần kinh học phát triển, mở rộng khái niệm này. Qua bộ ba sách chuyên khảo bắt đầu từ Affect Regulation and the Origin of the Self (1994), Schore chỉ ra rằng trong khoảng mười tám đến hai mươi bốn tháng đầu đời, vỏ não phải của đứa trẻ phát triển chủ yếu qua những vi tương tác này. Những gì được khắc vào trong giai đoạn này tạo nên cái Schore gọi là “vô thức ngầm” (implicit unconscious), một dạng trí nhớ thân thể không có hình ảnh, không có lời, nhưng định hình cách đứa trẻ phản ứng với thế giới suốt phần đời còn lại.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh ở đây là cộng hưởng không phải là sự bắt chước có ý thức. Đứa trẻ không nghĩ “mẹ đang bình tĩnh nên mình cũng bình tĩnh.” Cộng hưởng diễn ra ở tầng tự chủ, qua các nhánh dây thần kinh phế vị, qua hệ thống nội tiết, qua những vi điều chỉnh của nhịp tim và hô hấp. Nó là sinh lý học, không phải tâm lý học theo nghĩa cũ. Và đây là điểm mấu chốt khi đọc lại câu phúc đức tại mẫu. Phúc đức mà người mẹ trao cho con, theo nghĩa khoa học nhất, là chất lượng điều hoà của hệ thần kinh bà trong những năm tháng đầu đời của con. Bà có thường xuyên ở trong cửa sổ dung nạp (window of tolerance) hay không. Bà có khả năng quay về trạng thái an toàn sau khi bị kích hoạt hay không. Bà có thể ở cạnh con khi con đau mà không bị cuốn theo cơn đau ấy hay không. Những điều này không phụ thuộc vào việc bà có học cao hay không, có giàu hay không. Chúng phụ thuộc vào việc bà có được điều hoà bởi mẹ bà ngày trước hay không, và bà có làm công việc nội tâm nào để tự điều hoà mình trong hiện tại hay không.

Đây cũng là chỗ cần phá bỏ một quan niệm rất phổ biến trong gia đình Việt Nam, “nó bằng cái tí biết gì đâu mà lo.” Câu nói này thường được dùng để biện minh cho việc cha mẹ không kiểm soát cảm xúc của mình trước mặt con nhỏ, để cho cãi vã, quát tháo, hay không khí căng thẳng tự do diễn ra với niềm tin rằng đứa trẻ chưa hiểu nên không bị ảnh hưởng. Khoa học thần kinh nói điều ngược lại. Đứa trẻ chưa hiểu bằng đầu óc, nhưng nó hiểu bằng toàn bộ cơ thể. Và cái hiểu bằng cơ thể ấy đi sâu hơn, ở lại lâu hơn, và định hình nhiều hơn so với bất kỳ điều gì nó có thể hiểu bằng đầu óc sau này.

Bốn dòng di sản chảy về tương lai đứa trẻ

Khi nền thần kinh được đắp đủ vững trong những năm đầu đời, nó trở thành nền cho bốn năng lực lớn của đời người, năng lực phát triển, năng lực kết nối, năng lực yêu, và năng lực sống có ý nghĩa.

Về năng lực phát triển và học tập, các nghiên cứu của Trung tâm Phát triển Trẻ em Harvard về căng thẳng độc hại (toxic stress) cho thấy một bức tranh rõ ràng. Khi đứa trẻ sống trong môi trường có người chăm sóc thường xuyên rối loạn, hệ trục dưới đồi tuyến yên thượng thận (HPA axis) của nó bị kích hoạt liên tục, dẫn đến nồng độ cortisol cao kinh niên. Cortisol ở mức cao kéo dài làm chậm sự phát triển của vùng vỏ não trước trán, vùng chịu trách nhiệm cho khả năng tập trung, lập kế hoạch, kiểm soát xung động, và điều hoà cảm xúc. Nói cách khác, năng lực mà chúng ta thường gán cho thông minh hay nỗ lực thực ra phụ thuộc rất nhiều vào việc đứa trẻ có được sống trong một môi trường thần kinh đủ an toàn để não phát triển tự nhiên hay không. Một đứa trẻ thường xuyên bị quát mắng, bị bỏ rơi cảm xúc, hay phải sống cạnh người mẹ luôn lo âu sẽ phải dùng phần lớn năng lượng thần kinh cho việc cảnh giác và tự bảo vệ, không còn đủ năng lượng cho việc tò mò, khám phá, và học hỏi. Điều này không phải lỗi của đứa trẻ. Nó là kết quả tất yếu của một hệ thần kinh đang sống còn.

Về năng lực kết nối xã hội, lý thuyết gắn bó từ John Bowlby và Mary Ainsworth đến những phát triển hiện đại của Sue Johnson trong Liệu pháp Cảm xúc Tập trung (Emotionally Focused Therapy) đều chỉ về một hướng. Cách đứa trẻ được đối xử trong quan hệ đầu tiên với người chăm sóc chính trở thành mô thức hoạt động bên trong (internal working model) cho mọi quan hệ về sau. Nếu mẹ có mặt nhất quán và nhạy cảm với nhu cầu của con, đứa trẻ phát triển gắn bó an toàn (secure attachment), nó tin rằng người khác có thể tin được và bản thân mình xứng đáng được yêu. Nếu mẹ thất thường, lúc gần lúc xa, lúc ấm lúc lạnh, đứa trẻ phát triển gắn bó lo âu (anxious attachment), nó học cách bám víu trong sợ hãi rằng tình yêu có thể biến mất bất cứ lúc nào. Nếu mẹ thường xuyên không có mặt về cảm xúc, hoặc khước từ nhu cầu kết nối của con, đứa trẻ phát triển gắn bó tránh né (avoidant attachment), nó học cách tự lo, tỏ ra không cần ai, và sau này khó để người khác đến gần. Nếu mẹ vừa là nguồn an ủi vừa là nguồn sợ hãi, thường gặp trong gia đình có bạo lực hoặc người mẹ đang mang chấn thương chưa xử lý, đứa trẻ phát triển gắn bó hỗn loạn (disorganized attachment), kiểu gắn bó khó khăn nhất, vì nó tạo ra mâu thuẫn nội tại không thể giải quyết, người mà tôi cần để cảm thấy an toàn cũng chính là người làm tôi sợ.

Về năng lực yêu, đây có lẽ là nơi di sản của người mẹ hiện ra rõ nhất ở tuổi trưởng thành. Trong công việc tham vấn cặp đôi và viết về quan hệ thân mật, càng quan sát càng rõ một điều, hai người không yêu nhau bằng kỹ năng. Họ yêu nhau bằng trạng thái thần kinh của họ. Một người có nền thần kinh ổn định có khả năng cộng hưởng (resonance) với người kia, họ có thể ở gần một người đang đau mà không bị cuốn vào, không phải sửa, không phải bỏ chạy. Họ có thể nghe người kia nói về nỗi buồn mà không cảm thấy bị tấn công. Họ có thể có mặt khi người kia khóc mà không cần phải làm gì. Một người có nền thần kinh chông chênh thường mang vào tình yêu sự cảnh giác kinh niên, mọi tín hiệu mơ hồ đều được não diễn giải thành mối đe doạ, hoặc sự đóng băng kinh niên, mọi đề nghị kết nối sâu đều được hệ thần kinh đọc thành áp lực phải thoát ra, hoặc sự chao đảo giữa hai cực ấy. Và họ không hiểu vì sao yêu lại khó đến thế, vì mọi nỗ lực của họ ở tầng ý thức đều không đủ để vượt qua những phản xạ ở tầng tự chủ.

Về năng lực sống có ý nghĩa, đây là khía cạnh ít được nói đến nhưng có lẽ sâu nhất. Khi nền thần kinh đủ vững, đứa trẻ lớn lên có khả năng đặt câu hỏi lớn về đời sống mà không bị nhấn chìm bởi lo âu hiện sinh. Nó có thể chiêm nghiệm về cái chết, về vô thường, về ý nghĩa, mà không cần phải bám víu vào những câu trả lời sẵn có. Khi nền thần kinh chông chênh, mọi câu hỏi lớn đều dễ trở thành khủng hoảng, và đứa trẻ ấy khi lớn lên có xu hướng hoặc né tránh những câu hỏi sâu, hoặc bám víu vào các hệ thống niềm tin cứng nhắc để có chỗ neo. Đây là lý do tại sao thiền tập và các con đường chiêm nghiệm, dù có giá trị to lớn, lại không phải là con đường tắt cho ai. Trong truyền thống Theravada, các bậc thầy thường nhấn mạnh rằng sự tĩnh lặng (samatha) cần đi trước tuệ quán (vipassana). Ngôn ngữ tâm lý học hiện đại có thể diễn dịch điều này thành, một hệ thần kinh đủ điều hoà cần đi trước khả năng quán chiếu sâu. Những người chưa có nền điều hoà ấy nếu vội vàng đi vào quán chiếu thường gặp những hiện tượng mà giới thiền học gọi là “tối tăm” (dark night), và tâm lý học gọi là sự bùng phát của vật liệu chấn thương chưa được xử lý.

Gắn bó được cải tiến, cánh cửa cho sự dũng cảm

Đến đây, có một câu hỏi day dứt mà bất kỳ người làm cha mẹ nào cũng phải đối diện. Nếu phúc đức tại mẫu, và nếu mẹ tôi cũng đã được nuôi bởi một người mẹ chưa được điều hoà, thế hệ này nối tiếp thế hệ khác, thì tôi còn gì để trao cho con tôi? Phải chăng chấn thương là một dòng chảy không thể chặn lại?

Đây là chỗ nghiên cứu của Mary Main và đồng nghiệp tại Đại học California Berkeley mang lại hy vọng. Trong những năm 1980, khi phỏng vấn người trưởng thành về tuổi thơ của họ qua công cụ Adult Attachment Interview, Main phát hiện một nhóm đặc biệt. Họ là những người lớn lên trong gắn bó không an toàn, có những trải nghiệm tuổi thơ khó khăn, nhưng khi trở thành người lớn họ lại thể hiện những đặc điểm của gắn bó an toàn. Main gọi đây là gắn bó an toàn được cải tiến (earned secure attachment). Điều thú vị nhất là khi những người này trở thành cha mẹ, con của họ thường có gắn bó an toàn, giống như con của những người vốn đã an toàn từ tuổi thơ. Nói cách khác, chuỗi truyền đời của chấn thương có thể bị cắt đứt trong vòng một thế hệ.

Điều gì làm nên sự khác biệt? Main và các nhà nghiên cứu sau bà chỉ ra một yếu tố then chốt, khả năng kể lại câu chuyện đời mình một cách mạch lạc và có ý nghĩa (coherent narrative). Những người đạt được gắn bó an toàn cải tiến không phải là những người có tuổi thơ ít đau hơn. Họ là những người đã làm công việc nội tâm để hiểu, đặt tên, và tích hợp những trải nghiệm đau ấy vào một câu chuyện có ý nghĩa về bản thân. Họ không phủ nhận quá khứ, cũng không bị quá khứ giam cầm. Họ có thể nói về cha mẹ mình với cả sự hiểu biết về những giới hạn của họ và sự thương xót cho những gì họ đã không thể trao đi. Và quan trọng hơn cả, họ đã làm công việc cộng hưởng với chính mình mà ngày trước không có ai làm cùng họ. Họ đã trở thành người mẹ tốt cho đứa trẻ bên trong, và từ đó có thể trở thành người mẹ tốt cho đứa con thật bên ngoài.

Công việc này không dễ. Nó đòi hỏi người ta dám quay vào trong, dám nhìn lại những gì mình đã nhận, dám đau với những phần đau cũ thay vì né tránh hay đổ lỗi, dám gọi tên những điều mà thế hệ trước không có ngôn ngữ để gọi. Nó thường cần một không gian tham vấn an toàn, hoặc một thực hành thiền tập kiên trì, hoặc một mối quan hệ tình yêu đủ trưởng thành để làm môi trường cho sự chữa lành. Nó cần thời gian được đếm bằng năm chứ không phải bằng tháng. Nhưng nó là có thể. Và mỗi người làm được điều này không chỉ giải phóng cho chính mình. Họ đang cắt đứt một chuỗi truyền đời mà có khi đã kéo dài qua nhiều thế hệ.

Truyền cảm hứng lớn nhất, chứng kiến một con người dám sống thật

Nếu phải chọn một thông điệp duy nhất để mang theo từ những gì đã viết trên đây, có lẽ là thế này. Đứa trẻ học làm người không qua những bài giảng đạo đức. Nó học qua việc chứng kiến cha mẹ làm người. Khi cha mẹ giả vờ mọi thứ đều ổn trong khi bên trong rối loạn, đứa trẻ học rằng làm người có nghĩa là phải che giấu. Khi cha mẹ phủ nhận những vết thương của thế hệ trước, đứa trẻ học rằng đau là điều cấm kỵ. Khi cha mẹ cố trở nên hoàn hảo để bù đắp cho những gì họ không nhận được, đứa trẻ học rằng tình yêu phải được kiếm bằng nỗ lực không ngừng.

Nhưng khi cha mẹ dám đối diện với chính mình, dám nói “có những điều tôi đã không làm tốt, và tôi đang học,” dám khóc khi đau và dám cười khi vui mà không phải biểu diễn, đứa trẻ học một bài học hoàn toàn khác. Nó học rằng làm người là một quá trình mở. Rằng những gì đã xảy ra trong quá khứ không phải là bản án. Rằng một người trưởng thành vẫn có thể tiếp tục lớn lên. Rằng yếu đuối và mạnh mẽ không phải là hai cực đối lập, mà có thể cùng tồn tại trong một con người dám sống thật. Đây có lẽ là sự truyền cảm hứng lớn nhất mà một người cha một người mẹ có thể trao cho con mình, không phải bằng tấm gương hoàn hảo, mà bằng một đời sống đang chuyển hoá có ý thức.

Phúc đức tại mẫu, đọc lại bằng ngôn ngữ này, không phải là một định mệnh đã an bài từ trước. Nó là một trạng thái đang hình thành, từng giây phút, trong cách người mẹ và người cha có mặt với chính mình. Một người mẹ chưa hạnh phúc nhưng đang dấn thân vào hành trình tìm lại mình, đang học cách ngồi với những cảm xúc cũ thay vì né tránh, đang dám gọi tên những vết thương mà thế hệ trước không có ngôn ngữ để gọi, người mẹ ấy đang trao cho con một phúc đức rất lớn. Có thể không phải là sự an toàn hoàn hảo. Nhưng là một điều có khi còn quý hơn, chứng kiến một con người đang chuyển hoá. Và biết đâu, đó mới là gia tài thực sự lớn nhất mà một thế hệ có thể trao cho thế hệ tiếp theo. Không phải là một di sản đã hoàn thiện. Mà là một con đường còn đang đi, để con cũng biết rằng nó được phép tiếp tục đi con đường ấy theo cách của nó.

Bài gốc trên Substack của Lê Đình Lực.