← Bài viết

·10 phút đọc

TÌNH YÊU DƯỚI GÓC NHÌN CỦA KHOA HỌC

Khi yêu ai đó, ta thường tin rằng cảm xúc ấy thuộc về trái tim.

TÌNH YÊU DƯỚI GÓC NHÌN CỦA KHOA HỌC

Khi yêu ai đó, ta thường tin rằng cảm xúc ấy thuộc về trái tim. Nhưng nếu nhìn từ góc độ khoa học thần kinh, tình yêu thực chất là một chuỗi các phản ứng phức tạp diễn ra trong não bộ và toàn bộ cơ thể, và việc hiểu rõ cơ chế đó không làm tình yêu bớt đẹp đi mà giúp ta hiểu vì sao mình hành xử theo những cách mà lý trí đôi khi không giải thích được.

Nhà nghiên cứu Helen Fisher đã dành phần lớn sự nghiệp nghiên cứu về tình yêu từ góc độ não bộ và chỉ ra rằng não bộ con người vận hành ba hệ thống riêng biệt khi yêu: ham muốn (lust), thu hút (attraction), và gắn bó (attachment). Ba hệ thống này có thể hoạt động đồng thời hoặc độc lập với nhau, và chính sự phức tạp đó giải thích rất nhiều nghịch lý trong đời sống tình cảm mà ta vẫn thường gặp.

Hệ thống thứ nhất là ham muốn, được vận hành chủ yếu bởi testosterone và estrogen. Đây là hệ thống nguyên thuỷ nhất, thôi thúc ta tìm kiếm sự gần gũi thể xác. Nó không kén chọn và cũng không quan tâm đến việc người kia có phù hợp với ta hay không. Nhiều người nhầm lẫn ham muốn với tình yêu, và khi ham muốn giảm đi theo thời gian, họ kết luận rằng mình đã hết yêu, trong khi thực chất não bộ chỉ đang chuyển sang vận hành ở hệ thống khác.

Hệ thống thứ hai là sự thu hút, và đây là giai đoạn mà phần lớn mọi người gọi là “đang yêu.” Khi bị thu hút bởi ai đó, não bộ tiết ra một lượng lớn dopamine và norepinephrine, đồng thời giảm serotonin.

Sự kết hợp các chất này tạo ra trạng thái gần giống với nghiện: ta nghĩ về người kia liên tục, mất ngủ, mất ăn, cảm thấy phấn khích cực độ khi được ở bên họ và đau khổ cực độ khi xa họ. Fisher từng quét não của những người đang yêu say đắm và phát hiện rằng vùng não được kích hoạt trùng với vùng não của người nghiện cocaine. Điều này giải thích vì sao khi mới yêu, ta có thể làm những điều mà bình thường ta không bao giờ làm, và vì sao lời khuyên lý trí từ bạn bè trong giai đoạn này gần như vô tác dụng, bởi não bộ của ta đang ở trong trạng thái mà lý trí bị đặt xuống hàng thứ yếu.

Hệ thống thứ ba là sự gắn bó, được vận hành bởi oxytocin và vasopressin. Đây là hệ thống cho phép hai người ở bên nhau lâu dài, vượt qua giai đoạn say đắm ban đầu để xây dựng một mối quan hệ bền vững. Oxytocin được tiết ra khi ta ôm, chạm, hoặc ở gần người mình tin tưởng, và nó tạo ra cảm giác an toàn, gắn kết sâu. Nếu hệ thống thu hút là ngọn lửa bùng cháy thì hệ thống gắn bó là hơi ấm âm ỉ, không rực rỡ nhưng bền bỉ và nuôi dưỡng.

Nhưng tình yêu không chỉ diễn ra trong não bộ. Toàn bộ cơ thể tham gia vào quá trình này, và lý thuyết đa phế vị (Polyvagal Theory) của Stephen Porges giúp ta hiểu rõ điều đó. Porges chỉ ra rằng hệ thần kinh tự chủ của con người vận hành theo ba trạng thái: trạng thái kết nối xã hội (khi ta cảm thấy an toàn), trạng thái chiến đấu hoặc bỏ chạy (khi ta cảm thấy bị đe doạ), và trạng thái đóng băng (khi ta cảm thấy bất lực). Dây thần kinh đa phế vị (vagus nerve) chính là cầu nối giữa não và cơ thể, liên tục gửi tín hiệu qua lại để điều chỉnh cách ta phản ứng với môi trường xung quanh.

Trong tình yêu, điều này có ý nghĩa rất cụ thể. Khi ta ở bên người mà hệ thần kinh cảm nhận là an toàn, dây thần kinh phế vị kích hoạt trạng thái kết nối: nhịp tim ổn định, hơi thở sâu, cơ mặt thư giãn, giọng nói trở nên ấm hơn. Đó là trạng thái mà ta có thể mở lòng, lắng nghe thật sự, và để người kia thấy mình đúng như mình đang là. Nhưng khi ta cảm thấy bị đe doạ trong mối quan hệ, dù chỉ là một câu nói chạm vào vết thương cũ, hệ thần kinh tự động chuyển sang trạng thái phòng vệ: tim đập nhanh, cơ bắp căng lên, và ta phản ứng bằng cách tấn công hoặc rút lui trước khi ý thức kịp can thiệp. Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, ta có thể rơi vào trạng thái đóng băng, tức là tê liệt cảm xúc, ngắt kết nối hoàn toàn với người bên cạnh mà không hiểu vì sao.

Điều quan trọng mà Porges nhấn mạnh là những phản ứng này diễn ra ở cơ thể, nó xảy ra nhanh hơn và sâu hơn bất kỳ suy nghĩ hay phân tích lý trí nào. Ông gọi quá trình này là “nhận biết thần kinh” (neuroception), tức cách hệ thần kinh tự đánh giá an toàn hay nguy hiểm mà không cần đi qua ý thức. Đây là lý do vì sao nhiều khi ta biết rõ người kia không có ý xấu, nhưng cơ thể vẫn phản ứng như thể đang bị tấn công, bởi hệ thần kinh đang phản hồi theo mô thức cũ được hình thành từ những trải nghiệm tổn thương trước đó.

Hiểu được cơ chế này thì ta cũng hiểu vì sao trong tình yêu, cảm giác an toàn là nền tảng của mọi thứ khác. Không có sự an toàn ở cấp độ thần kinh, ta không thể thân mật thật sự, dù ý thức có muốn đến đâu. Và sự an toàn đó không chỉ đến từ lời nói hay cam kết, mà từ cách hai người hiện diện bên nhau: giọng nói, ánh mắt, nhịp thở, sự tiếp xúc cơ thể. Tất cả những tín hiệu đó đều được hệ thần kinh ghi nhận và xử lý liên tục, ngay cả khi ta không nhận ra.

Đây cũng chính là nền tảng mà Liệu pháp Chánh niệm Tâm-Thể (Somatic Mindfulness Therapy, viết tắt là SOMI) do Tiến sĩ Lê Nguyên Phương sáng lập đã khai thác một cách có hệ thống. SOMI tích hợp khoa học thần kinh phương Tây với chiều sâu của thực hành thiền tập trong truyền thống Phật giáo, và điều đặc biệt là nó không tách rời thân và tâm mà xem chúng như một thể thống nhất. Thông qua mô hình 4R (Cộng hưởng, Chiêm nghiệm, Hoá giải, Tái kiến tạo), SOMI hướng dẫn thân chủ quay về quan sát chính cơ thể mình, nhận biết những phản ứng thần kinh đang vận hành, và từ đó chuyển hoá tận gốc thay vì chỉ xử lý triệu chứng. Trong bối cảnh tình yêu, điều này có nghĩa là khi ta nhận ra cơ thể mình đang co lại, tim đang đập nhanh, hơi thở đang nông, ta không cần phân tích lý trí xem người kia đúng hay sai mà chỉ cần quay về thấy rõ thân tâm mình đang phản ứng thế nào. Chính sự nhận biết đồng thời ở cả thân và tâm đó mở ra khả năng lựa chọn khác thay vì bị cuốn theo phản ứng tự động.

Khi hiểu được cả ba hệ thống hoá học của Fisher lẫn cơ chế thần kinh đa phế vị của Porges, và có thêm một phương pháp thực hành cụ thể như SOMI để làm việc trực tiếp với thân tâm, ta bắt đầu lý giải được nhiều điều mà trước đó chỉ biết gọi chung là “phức tạp.” Chẳng hạn: Vì sao sau vài năm chung sống, nhiều cặp đôi cảm thấy nhạt nhoà dù không có xung đột gì lớn? Vì giai đoạn thu hút với dopamine cao đã qua, và nếu hệ thống gắn bó không được nuôi dưỡng đủ thì cảm giác trống rỗng là tất yếu. Vì sao sau khi chia tay, ta có thể biết rõ người kia không phù hợp mà vẫn nhớ nhung đến mức quay lại? Vì não bộ đang trải qua triệu chứng cai nghiện dopamine, và nỗi đau đó là thật về mặt sinh học chứ không phải ta yếu đuối. Vì sao ta có thể yêu một người nhưng không bao giờ dám mở lòng thật sự với họ? Vì hệ thần kinh đang ở trạng thái phòng vệ, và không có tình yêu nào vượt qua được rào cản đó nếu cơ thể chưa cảm nhận được sự an toàn.

Trong thực hành trị liệu, tôi thấy rằng khi thân chủ hiểu được cơ chế thần kinh đằng sau cảm xúc của mình, họ không yêu ít đi mà yêu tỉnh táo hơn. Họ nhận ra rằng cảm giác “không thể sống thiếu người kia” trong giai đoạn đầu là hoạt động sinh hóa chứ không phải bằng chứng của tình yêu đích thực, và nhờ đó họ bớt đưa ra những quyết định lớn trong lúc não bộ đang ở trạng thái “say.” Họ cũng hiểu rằng khi cảm giác say đắm giảm đi, đó là lúc tình yêu thật sự bắt đầu chứ không phải kết thúc, bởi đó là lúc hệ thống gắn bó được kích hoạt và đòi hỏi cả hai người phải chủ động xây dựng sự kết nối thay vì bị cuốn theo những chất dẫn truyền thần kinh. Và khi họ nhận ra cơ thể mình đang phản ứng phòng vệ với người bên cạnh, họ có thể dừng lại điều hòa thân tâm thay vì hành động theo quán tính, bởi họ hiểu rằng đó là hệ thần kinh đang phản hồi chứ không phải sự thật về mối quan hệ.

Quay lại điều tôi đã nói xuyên suốt loạt bài này: tình yêu tự nó không bao giờ là khổ đau hay hạnh phúc, chỉ có những điều ta mang theo vào mối quan hệ mới quyết định tình yêu trở thành gì. Khoa học thần kinh giúp ta có thêm 1 góc nhìn mới: rằng cả não bộ lẫn cơ thể đều có những mô thức riêng về tình yêu, và những mô thức đó không phải lúc nào cũng giúp ta có được hạnh phúc. Nhưng khi ta nhận biết được chúng đang vận hành, ta có thêm khả năng lựa chọn thay vì bị cuốn theo. Và sự lựa chọn có ý thức đó chính là nền tảng để xây dựng một tình yêu bền vững hơn những gì các hoạt chất dẫn truyền thần kinh hay phản ứng của cơ thể có thể tự mình tạo ra.

#Love#LàMình#SOMI

Bài gốc trên Substack của Lê Đình Lực.