·5 phút đọc
VÌ SAO TA LẠI MỆT MỎI SAU MỘT CUỘC TRÒ CHUYỆN?
Có những cuộc trò chuyện khiến ta thấy nhẹ nhàng, kết nối, như được hồi sinh.

Có những cuộc trò chuyện khiến ta thấy nhẹ nhàng, kết nối, như được hồi sinh. Nhưng cũng có những tương tác dù không gay gắt, không tranh cãi, vẫn để lại cảm giác mệt mỏi, trống rỗng, thậm chí xa cách hơn trước đó. Vì sao vậy?
Không hẳn vì người kia không biết lắng nghe. Cũng không hoàn toàn vì ta thiếu kỹ năng giao tiếp. Mà vì ta đến với cuộc trò chuyện không phải bằng sự hiện diện, mà bằng một “cái tôi” đã định hình từ trước – vai trò, ký ức, cảm xúc, định kiến, lập trường. Những thứ ấy như cặp kính màu ta đeo sẵn mà không ý thức được.
Và khi đã nhìn qua lớp kính đó, chúng ta không còn thấy người đang giao tiếp với chúng ta một cách thuần khiết mà chỉ thấy những “ý nghĩa” mà ta gán cho người ấy thông qua ký ức, cảm xúc và vai trò của người ấy trong mối tương quan với chúng ta.
Ngay từ nhỏ, chúng ta học cách hiểu thế giới thông qua việc gọi tên và gán ý nghĩa. Nhưng rồi, chúng ta lại mắc kẹt vào các ý nghĩa đó. Khi thấy một sự vật hay hành động, ta không chỉ tiếp nhận như nó đang là, mà lập tức đặt tên, phân loại, rồi đánh giá nó dựa trên quá khứ như: tên gọi, quen hay lạ, tốt hay xấu, đáng tin hay cần tránh… Và từ đó, cách ta nhìn thế giới không còn là sự tiếp xúc trực tiếp với những gì đang hiện hữu, mà là tiếp xúc với lớp ý nghĩa đã định hình từ trước – và chính điều đó ngăn ta kết nối trọn vẹn với thực tại và tha nhân.
Dưới góc nhìn của Phật giáo, tiến trình này có thể được giải thích thông qua Lục nhập – tức sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) tiếp xúc với sáu trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp), sinh ra sáu thức (nhận biết). Trong đó, “ý” khi tiếp xúc với “pháp” thường chỉ ghi lại hình ảnh như một đoạn phim hoặc tấm ảnh chụp, rồi lưu trữ vào bộ nhớ. Sau đó, ý thức sẽ gán nhãn lên bản ghi đó: đây là gì? đúng, sai, tốt, xấu, an toàn hay nguy hiểm... Theo thời gian, những bản ghi đã gán nhãn này tích tụ lại thành hệ quy chiếu, trở thành nền tảng để ý thức tiếp tục phán đoán và diễn dịch các tình huống mới.
Nói cách khác, ta không tiếp xúc thuần khiết với pháp, mà phản ứng dựa trên những gì đã được sao lưu, diễn dịch và khuôn mẫu hóa từ trước.
Đây chính là tiến trình hình thành ngũ uẩn và từ đây bản ngã bắt đầu hình thành.
Và như đã nói, lúc này ta không còn tương tác với con người thật đang hiện diện trước mặt, mà với ý niệm của ta về họ – thông qua lớp vai trò, kỳ vọng, chấn thương và nội kết,... Từ đó, sự kết nối bị đứt gãy, còn ta thì mỏi mệt, không phải vì người kia, mà vì chính cái “tôi” đang không thể hiện diện và duy trì trong cuộc trò chuyện.
Vậy con đường nào để thoát ra? Chắc chắn đó không phải là cố gắng trở nên đúng đắn hơn, kiểm soát cảm xúc tốt hơn, hay ứng xử khéo léo hơn. Mà là thấy rõ điều gì đang xảy ra trong thân - tâm của chính mình trong mối tương giao với vạn pháp thông qua chánh niệm. (Cũng cần lưu ý thêm là chánh niệm không phải là một trạng thái yên bình lý tưởng, mà là khả năng nhận biết rõ ràng tiến trình của thân – tâm – cảnh trong khoảnh khắc sống động này.)
Và chính từ đó, một không gian tỉnh thức bắt đầu mở ra. Không gian ấy không chỉ cho phép ta hiện diện với người khác như họ đang là, mà còn giúp ta thấy rõ hơn chính mình. Thấy rõ ta có đang đồng hóa chính cảm xúc, ký ức hay nhận thức chủ quan của ta về người đó hay không và từ đó dần bước ra khỏi vòng lặp phản ứng vô thức đang khiến cho cả 2 mệt mỏi.
Và cũng chính nơi ấy, sự kết nối chân thật với người khác bắt đầu được tái thiết lập – nhẹ nhàng, sống động, và không còn bị chi phối bởi tự ngã của ta.
Có lẽ đây chính là con đường vô ngã và vị tha mà sư Viên Minh thường hay nói chăng?
Lê Đình Lực - Unlocking Human & Organizational Potential through Applied AI, Psychology & Mindfulness
Bài gốc trên Substack của Lê Đình Lực.